Kỳ họp thứ 2 Quốc hội khóa XV

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD Đô la Mỹ 23,130.00 23,160.00 23,450.00
EUR EURO 24,184.00 24,281.00 24,649.00
GBP Bảng Anh 0.00 28,274.00 0.00
SGD Đôla Singapore 16,497.00 16,605.00 16,856.00
HKD Đô la Hồng Kong 0.00 0.00 0.00
JPY Yên Nhật 170.05 170.91 173.49
CAD Đô la Canada 17,661.00 17,768.00 18,037.00
AUD Đô la Úc 15,804.00 15,907.00 16,181.00
CHF Franc Thụy Sĩ 0.00 23,992.00 0.00
KRW Won Hàn Quốc 0.00 17.79 0.00
THB Baht Thái Lan 0.00 649.00 0.00
TWD Tân Đài tệ 0.00 0.00 0.00
NZD Đô la New Zealand 0.00 14,492.00 0.00

Nguồn: ACB Bank