Khả năng hấp thụ vốn FDI của nền kinh tế Việt Nam và khuyến nghị chính sách
Trong hơn ba thập kỷ qua, đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng vai trò quan trọng trong tiến trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt và các chuỗi giá trị sản xuất tái cấu trúc mạnh mẽ, yêu cầu đặt ra không chỉ là thu hút vốn mà còn phải nâng cao khả năng hấp thụ, đồng hóa và chuyển hóa FDI thành năng lực nội sinh cho tăng trưởng bền vững.
Bài viết này phân tích thực trạng khả năng hấp thụ vốn FDI của Việt Nam giai đoạn 2010-2025, chỉ ra những hạn chế trong thể chế, công nghệ, hạ tầng và nhân lực, đồng thời đề xuất các nhóm khuyến nghị chính sách nhằm củng cố năng lực hấp thụ và lan tỏa của khu vực FDI trong nền kinh tế.
Đánh giá khả năng hấp thụ FDI của nền kinh tế
Khả năng hấp thụ FDI của nền kinh tế được hiểu là năng lực nội tại của một quốc gia trong việc tiếp nhận, đồng hoá, chuyển đổi và khai thác hiệu quả các nguồn vốn từ bên ngoài, đặc biệt là vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), nhằm biến chúng thành năng lực sản xuất, công nghệ, tri thức và thể chế phục vụ cho tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững. Đây không chỉ là khả năng “nhận” dòng vốn về mặt tài chính, mà còn bao hàm toàn bộ quá trình nền kinh tế chuyển hoá các nguồn lực ngoại sinh thành động lực nội sinh, thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khả năng hấp thụ vốn phản ánh mức độ sẵn sàng và hiệu quả của nền kinh tế trong việc vận dụng những nguồn lực đến từ bên ngoài vào tiến trình phát triển. Về bản chất, quá trình này diễn ra thông qua bốn bước liên hoàn: (i) tiếp nhận; (ii) đồng hoá; (iii) chuyển đổi và (iv) khai thác.
Hình 1: Quá trình hấp thụ vốn FDI của nền kinh tế

Ở tầm vĩ mô, khả năng hấp thụ vốn phụ thuộc chặt chẽ vào trình độ phát triển của thể chế, chất lượng nguồn nhân lực, mức độ hoàn thiện của cơ sở hạ tầng, trình độ khoa học, công nghệ và năng lực quản trị của các doanh nghiệp trong nước. Những yếu tố này quyết định khả năng tiếp nhận và lan toả các tác động tích cực từ dòng vốn FDI, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả đóng góp của FDI đối với tăng trưởng kinh tế.
Các tiêu chí đánh giá
Các tiêu chí đánh giá khả năng hấp thụ vốn FDI được chia thành hai nhóm: định lượng và định tính.
Thứ nhất, tiêu chí định lượng phản ánh mức độ tiếp nhận FDI so với quy mô nền kinh tế. Thay vì chỉ xem xét giá trị tuyệt đối của vốn FDI hay tỷ lệ FDI toàn cầu, cần tính đến năng lực nội tại của từng quốc gia. UNCTAD (2002) đề xuất chỉ số FDI thực hiện (FDI Performance Index) - đo bằng tỷ lệ giữa phần FDI của quốc gia trong tổng FDI toàn cầu so với phần GDP của quốc gia đó trong tổng GDP toàn cầu.

Trong đó, nếu chỉ số = 1, nghĩa là mức tiếp nhận FDI phù hợp với quy mô nền kinh tế; nếu < 1, cho thấy khả năng hấp thụ yếu, môi trường đầu tư kém hấp dẫn hoặc dòng vốn rút ra, còn nếu > 1, thể hiện năng lực hấp thụ tốt, nhờ thể chế hiệu quả, chi phí đầu tư hợp lý, nhân lực và công nghệ phát triển. Chỉ số này phản ánh khả năng biến quy mô kinh tế thành lợi thế trong thu hút và sử dụng hiệu quả FDI.
Thứ hai, tiêu chí định tính phản ánh khả năng chuyển hoá dòng vốn FDI thành năng lực nội sinh thông qua hai khía cạnh chính: (i) Mức độ lan toả công nghệ và tri thức, thể hiện qua việc doanh nghiệp nội địa học hỏi, áp dụng công nghệ, kỹ năng quản trị và tiêu chuẩn sản xuất từ doanh nghiệp FDI. Dấu hiệu gồm sự đổi mới công nghệ, hợp tác R&D, chuyển giao kỹ thuật và nâng cao năng suất lao động; (ii) Mức độ liên kết giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước, đo bằng khả năng doanh nghiệp nội địa tham gia chuỗi cung ứng, phát triển mạng lưới cung ứng nội địa, các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và gia tăng tỷ lệ nội địa hoá.
Nhìn chung, các tiêu chí này cho phép đánh giá khả năng hấp thụ vốn FDI không chỉ ở khía cạnh lượng vốn tiếp nhận, mà còn ở mức độ chuyển hóa dòng vốn thành tri thức, công nghệ và năng lực cạnh tranh bền vững của nền kinh tế.
Thực trạng thu hút vốn FDI vào Việt Nam giai đoạn 2010-2025
Giai đoạn 2010-2025, dòng vốn FDI vào Việt Nam duy trì xu hướng tăng ổn định và trở thành một trong những trụ cột của tăng trưởng kinh tế. Từ mức 15-20 tỷ USD/năm giai đoạn 2010-2015.
Từ 2016, Việt Nam bước vào giai đoạn thu hút vốn chất lượng cao, khi làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng và các hiệp định CPTPP, EVFTA giúp FDI đạt đỉnh 38 tỷ USD năm 2019.
Từ 2022, FDI phục hồi nhanh, đạt 27,7 tỷ USD (2022), 36,6 tỷ USD (2023) và lập kỷ lục 38,23 tỷ USD (2024).
Tính đến hết tháng 10/2025, tổng vốn đăng ký đạt 31,52 tỷ USD, tăng 15,6 % so với cùng kỳ; vốn thực hiện ước 21,3 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm, khẳng định vị thế của Việt Nam như một điểm đến FDI hàng đầu khu vực.

Vốn FDI đã trở thành một trong những động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế - xã hội của Việt Nam trong hơn ba thập kỷ qua. Dòng vốn này không chỉ bổ sung nguồn lực quan trọng cho đầu tư phát triển, mà còn giúp nâng cao chất lượng tăng trưởng, đổi mới mô hình sản xuất và mở rộng năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. Giai đoạn 2010-2024, FDI đóng góp trung bình khoảng 23-25% tổng vốn đầu tư xã hội, tạo ra gần 20% GDP và chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu quốc gia, qua đó cải thiện cán cân thương mại và tăng dự trữ ngoại hối.
Khu vực FDI cũng là nguồn tạo việc làm lớn, với hơn 4,5 triệu lao động trực tiếp và hàng triệu việc làm gián tiếp trong các ngành dịch vụ, logistics và thương mại, góp phần nâng cao thu nhập và chuyển dịch cơ cấu lao động từ nông nghiệp sang công nghiệp - dịch vụ. Bên cạnh đó, sự hiện diện của các tập đoàn đa quốc gia giúp Việt Nam tiếp cận công nghệ tiên tiến, phương thức quản trị hiện đại, qua đó lan tỏa tri thức và nâng chuẩn sản xuất trong nước. Nhiều dự án FDI đã thúc đẩy đô thị hóa, phát triển hạ tầng và dịch vụ xã hội, hình thành các cực tăng trưởng mới như Bắc Ninh, Hải Phòng, Bình Dương hay Long An.

Tuy nhiên, bên cạnh tác động tích cực, FDI cũng kéo theo áp lực môi trường và xã hội, như ô nhiễm tại các khu công nghiệp, chênh lệch vùng miền, và nhu cầu cấp thiết về an sinh lao động. Nhìn chung, FDI đã góp phần quan trọng trong quá trình công nghiệp hóa, hội nhập quốc tế và nâng cao vị thế của Việt Nam, song để phát huy tối đa hiệu quả, cần chuyển hướng sang thu hút FDI chất lượng cao, gắn với chuyển giao công nghệ và phát triển bền vững .
Thực trạng khả năng hấp thụ FDI của nền kinh tế Việt Nam
Dựa vào công thức trên, kết quả tính toán chỉ số FDI thực hiện của Việt Nam giai đoạn năm 2010-2024 được thể hiện ở hình sau:

Số liệu giai đoạn 2010-2024 cho thấy, Việt Nam chưa từng rơi xuống mức 1, thậm chí chưa từng tiệm cận mốc này. Ngay cả ở mức thấp nhất năm 2015, chỉ số vẫn đạt 2,26, tức gấp hơn 2 lần chuẩn. Trong khi đó, giá trị cao nhất lên tới 5,03 vào năm 2020, tương đương khả năng hấp thụ FDI cao gấp 5 lần so với mức tương xứng quy mô GDP. Trung bình toàn kỳ đạt 3,43, nghĩa là duy trì năng lực hấp thụ vượt chuẩn ở mức ổn định và dài hạn.
Điều này cho thấy, sức hút FDI của Việt Nam không phải là hiện tượng ngắn hạn hay kết quả của một vài năm “bùng nổ”, mà là đặc điểm mang tính cơ cấu trong suốt 15 năm qua. Kết quả này phản ánh sự kết hợp của nhiều yếu tố: cải thiện môi trường kinh doanh, duy trì ổn định chính trị, kinh tế, lợi thế chi phí lao động, hội nhập quốc tế sâu rộng, cùng với chiến lược thu hút FDI có trọng tâm vào các ngành chế biến, chế tạo và hạ tầng.
Tuy nhiên, mối quan hệ này cũng tiềm ẩn yếu tố kỹ thuật: chỉ số cao có thể phản ánh cả tình huống FDI toàn cầu suy giảm mạnh trong khi Việt Nam giảm ít hơn, hoặc GDP Việt Nam tăng chậm lại khiến tỷ lệ FDI/GDP tương đối cao hơn. Do đó, việc giải thích chỉ số cần đặt trong bối cảnh biến động của cả bốn thành phần cấu thành công thức UNCTAD.
Về tác động định tính. Giai đoạn 2010-2024, Việt Nam duy trì năng lực hấp thụ FDI khá tốt, thể hiện qua chỉ số FDI thực hiện luôn cao hơn 1. Tuy nhiên, tác động quan trọng hơn nằm ở mức độ lan tỏa công nghệ, tri thức và liên kết sản xuất giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa. Về lan tỏa công nghệ và tri thức, các tập đoàn lớn như Samsung, Intel, LG đã góp phần nâng chuẩn công nghệ, quy trình và quản trị chất lượng tại Việt Nam. Tỷ lệ doanh nghiệp đạt chuẩn ISO tăng nhanh, năng suất và kỹ năng lao động cải thiện đáng kể. Các trung tâm R&D của FDI bắt đầu hình thành, song sự tham gia của doanh nghiệp trong nước vẫn hạn chế, chủ yếu ở khâu gia công và cung ứng linh kiện. Việc chuyển giao công nghệ và hợp tác nghiên cứu còn ở quy mô nhỏ, chưa tạo thành hệ sinh thái lan tỏa mạnh mẽ.
Về liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nội địa, nhiều ngành đã hình thành các chuỗi cung ứng nội địa, đặc biệt là điện tử, nơi số lượng nhà cung ứng Việt Nam tăng nhanh nhờ các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và nâng chuẩn sản xuất. Tuy nhiên, liên kết ở các ngành như ô tô hay bán dẫn còn nông, tỷ lệ nội địa hóa thấp và giá trị gia tăng cao vẫn tập trung ở doanh nghiệp FDI. Liên kết chủ yếu xuất hiện tại các địa bàn có mật độ FDI lớn như Bắc Ninh, Thái Nguyên, Hải Phòng, Bình Dương.
Kết quả đạt được
Thứ nhất, Việt Nam duy trì được vị thế vượt chuẩn về khả năng hấp thụ FDI trong suốt giai đoạn dài, bất chấp những biến động của kinh tế toàn cầu. Điều này phản ánh sức hấp dẫn và tính ổn định của môi trường đầu tư, kinh doanh trong nước, cho thấy Việt Nam có khả năng thu hút và sử dụng dòng vốn đầu tư hiệu quả hơn so với quy mô nền kinh tế.
Thứ hai, năm 2020 là bước ngoặt quan trọng khi chỉ số hấp thụ FDI tăng vọt lên mức kỷ lục 5,03. Nguyên nhân chủ yếu không đến từ sự bùng nổ của dòng vốn mới, mà do FDI toàn cầu sụt giảm mạnh trong đại dịch COVID-19, trong khi Việt Nam vẫn duy trì được mức giải ngân ổn định. Sự tăng trưởng này mang tính tương đối, phản ánh năng lực chống chịu của nền kinh tế, song cần được đánh giá thận trọng để tránh hiểu nhầm là kết quả của việc thu hút thêm vốn quy mô lớn.
Thứ ba, giai đoạn sau 2022 đánh dấu mặt bằng mới của chỉ số ở mức trên 4, thể hiện độ ổn định cao hơn và cho thấy Việt Nam đã tận dụng được “cú hích” từ năm 2020 để củng cố vị thế trong trung và dài hạn. Nếu xu hướng này được duy trì, Việt Nam có thể khẳng định vai trò là một trong những điểm đến FDI hấp dẫn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Thứ tư, chỉ số hấp thụ FDI vẫn thể hiện độ nhạy với biến động trung hạn, đặc biệt trong giai đoạn 2014–2016 khi giá trị giảm xuống mức thấp nhất toàn kỳ. Diễn biến này cho thấy sức hút FDI của Việt Nam, dù vượt chuẩn, vẫn phụ thuộc nhiều vào bối cảnh quốc tế và các yếu tố nội tại như tốc độ cải cách thể chế, năng lực hạ tầng và chất lượng nguồn nhân lực.
Thứ năm, để chuyển hóa lợi thế “vượt chuẩn” thành động lực phát triển bền vững, chính sách cần tập trung vào nâng cao chất lượng hấp thụ FDI: khuyến khích các dự án có giá trị gia tăng cao, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, tăng tỷ lệ nội địa hóa và mở rộng liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước. Khi đó, năng lực hấp thụ FDI không chỉ thể hiện trên chỉ số mà còn trở thành nền tảng thực chất cho tăng trưởng bền vững và năng lực cạnh tranh dài hạn của nền kinh tế Việt Nam
Một số hạn chế
Chỉ số FDI thực hiện của Việt Nam duy trì ở mức cao hơn 1 trong suốt thời gian dài, cho thấy năng lực hấp thụ vốn tốt, nhưng cũng bộc lộ một số vấn đề chiến lược cần được xử lý.
Thứ nhất, sự phụ thuộc vào bối cảnh quốc tế. Dù ổn định trong dài hạn, chỉ số FDI của Việt Nam vẫn nhạy cảm với chu kỳ đầu tư toàn cầu. Giai đoạn 2020–2021 cho thấy rõ điều này khi chỉ số tăng vọt do FDI thế giới sụt giảm, rồi giảm trở lại khi vốn quốc tế phục hồi. Biến động này chịu ảnh hưởng từ chi phí vốn, xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chính sách công nghiệp của các nước lớn và thương mại toàn cầu.
Thứ hai, khoảng cách giữa tăng trưởng GDP và giải ngân FDI. Khi GDP tăng nhanh hơn tốc độ giải ngân, chỉ số giảm, phản ánh khu vực FDI chưa đóng góp tương xứng cho nền kinh tế. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở các nút thắt hậu cấp phép như đất đai, điện năng, thủ tục xây dựng, môi trường và thiếu lao động kỹ năng. Giải pháp là chuyển trọng tâm từ “thu hút dự án” sang “đẩy nhanh giải ngân”, chuẩn hóa thời gian xử lý thủ tục, cải thiện hạ tầng kết nối và hỗ trợ phát triển doanh nghiệp cung ứng nội địa.
Thứ ba, tính bền vững của lợi thế còn hạn chế. Mặc dù Việt Nam duy trì được chỉ số hấp thụ FDI ở mức cao, song nền tảng cho sự ổn định lâu dài vẫn chưa vững chắc. Cơ cấu dự án còn thiên về các ngành gia công, lắp ráp, giá trị gia tăng thấp; tỷ lệ dự án công nghệ cao, có hoạt động R&D và chuyển giao tri thức còn ít. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước chưa chặt chẽ, mức độ nội địa hóa thấp, dẫn tới hiệu ứng lan tỏa công nghệ hạn chế. Bên cạnh đó, hạ tầng năng lượng và logistics còn thiếu đồng bộ, năng lực dữ liệu và kết nối số chưa đáp ứng yêu cầu; trong khi khung pháp lý và cơ chế thực thi chính sách vẫn thiếu ổn định và nhất quán giữa trung ương và địa phương.
Một số khuyến nghị
Trong bối cảnh Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong thu hút FDI, song các phân tích cho thấy năng lực hấp thụ của nền kinh tế vẫn tồn tại những hạn chế đáng kể về thể chế, công nghệ, hạ tầng, nhân lực và mức độ liên kết nội địa. Để chuyển từ giai đoạn tăng trưởng dựa trên quy mô vốn sang giai đoạn phát triển dựa trên chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn FDI, cần có các giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ và hướng đến nâng cao năng lực nội sinh của nền kinh tế.
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, pháp lý và cơ chế thực thi theo hướng chuyển từ “cấp phép hành chính” sang “hợp đồng chính sách” dựa trên tiêu chí chất lượng. Thiết lập bộ tiêu chí quốc gia chấm điểm dự án FDI theo công nghệ, lan tỏa chuỗi, ESG; ưu đãi gắn kết quả về nội địa hóa, R&D, đào tạo; chuẩn hóa và số hóa toàn bộ quy trình đầu tư; áp dụng “hiệp ước thực thi” giữa trung ương đến địa phương; tăng hậu kiểm qua báo cáo ESG, KPI và cơ sở dữ liệu FDI quốc gia.
Thứ hai, phát triển năng lực công nghệ và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Áp dụng cơ chế ưu đãi “trả theo kết quả” gắn với liên kết nhà cung ứng và chuyển giao công nghệ; xây dựng trung tâm chuyển giao công nghệ PPP tại các cụm công nghiệp; triển khai đào tạo kép doanh nghiệp, trường nghề; đồng tài trợ R&D chung, chuẩn hóa thử nghiệm quốc tế và bảo đảm năng lượng ổn định thông qua hợp đồng mua bán điện trực tiếp (DPPA).
Thứ ba, phát triển kết cấu hạ tầng và logistics. Quy hoạch khu công nghiệp theo mô hình cụm liên kết, ưu tiên chất lượng và kết nối; bảo đảm cung ứng điện ổn định, tăng năng lượng tái tạo; nâng cấp mạng lưới logistics tích hợp và số hóa theo dõi vận tải; huy động vốn qua PPP, trái phiếu hạ tầng và công khai chỉ số logistics vùng.
Thứ tư, nâng cao chất lượng nhân lực và năng lực quản trị. Đổi mới đào tạo nghề theo mô-đun, kết hợp kỹ năng kỹ thuật - mềm; triển khai đào tạo tại chỗ, trung tâm đào tạo nội bộ và chương trình “luân chuyển ngược” giữa FDI nội địa; hỗ trợ nâng cao quản trị SMEs công nghiệp hỗ trợ; xây dựng hệ thống thông tin thị trường lao động và chuẩn hóa chứng chỉ kỹ năng quốc gia.
Thứ năm, tăng cường liên kết FDI và doanh nghiệp trong nước. Chuyển trọng tâm ưu đãi sang “ưu tiên liên kết” với chỉ tiêu nội địa hóa và R&D; thành lập trung tâm hỗ trợ liên kết PPP; vận hành Quỹ nâng cấp nhà cung ứng; khuyến khích thuế cho mua sắm nội địa; thúc đẩy hợp tác R&D và công bố định kỳ chỉ số liên kết FDI và nội địa để giám sát và nâng hiệu quả lan tỏa công nghệ.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. IMF (2024), World Economic Outlook Database. Washington, D.C.: International Monetary Fund.
2. UNCTAD (2002), World Investment Report: Transnational Corporations and Export Competitiveness. Geneva: United Nations.
3. Tổng cục Thống kê (GSO) (2025), Niên giám Thống kê Việt Nam 2024. Hà Nội: Nhà xuất bản Thống kê.
4. Cục Đầu tư nước ngoài – Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2025), Báo cáo tình hình thu hút đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Hà Nội.
5. NIEF & KAS (2025), How FDI Inflows Contribute to Industrialisation in Vietnam. Hà Nội: National Institute for Economic and Financial Policy.
6. Todorova, G. & Durisin, B. (2007), Absorptive Capacity: Valuing a Reconceptualization, Academy of Management Review, Vol. 32 (3), pp. 774–786.
- Cùng chuyên mục
'Thể chế minh bạch quyết định sức hút của trung tâm tài chính'
Theo ông Jeffrey Swiger, Giám đốc Công ty Tư vấn và Quản lý Dự án Quỹ Đầu tư Dubai, yếu tố quyết định khả năng thu hút dòng vốn nằm ở một thể chế minh bạch, cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy và chất lượng quản trị thị trường.
Đầu tư - 09/07/2026 14:56
Phó Chủ tịch PNJ: 'Đôi khi doanh nghiệp phải chấp nhận từ bỏ những mô hình cũ'
Chia sẻ tại lễ công bố InnoEx 2026, ông Lê Trí Thông, Phó Chủ tịch HĐQT PNJ, cho rằng doanh nghiệp có thể đã bước vào "điểm uốn" ngay cả khi doanh thu và lợi nhuận vẫn tăng trưởng. Theo ông, trong bối cảnh AI và chuỗi giá trị toàn cầu thay đổi nhanh chóng, đổi mới không còn là lựa chọn sau khủng hoảng mà phải diễn ra trước khi động lực tăng trưởng cũ cạn kiệt.
Đầu tư - 09/07/2026 14:00
Nhà cung cấp kính siêu mỏng cho Samsung Display mở nhà máy thứ hai tại Thái Nguyên
Nhà máy thứ hai của Dowooinsys Vina có tổng vốn đầu tư 130 triệu USD, dự kiến nâng năng lực sản xuất kính siêu mỏng tại Thái Nguyên lên tối đa 3 triệu sản phẩm mỗi tháng.
Đầu tư - 09/07/2026 07:33
Wistron nâng ngân sách xây dựng, thiết bị tại Ninh Bình lên 178 triệu USD
Tập đoàn công nghệ Đài Loan Wistron bổ sung 24,5 triệu USD cho việc xây dựng nhà máy và công trình phụ trợ tại Khu công nghiệp Kim Bảng.
Đầu tư - 08/07/2026 14:16
Idemitsu mở rộng hệ sinh thái năng lượng tại Việt Nam với nhà máy ở Gia Lai
Sau hơn ba thập kỷ hiện diện tại Việt Nam, Idemitsu Kosan (Nhật Bản) tiếp tục mở rộng hệ sinh thái năng lượng bằng dự án nhà máy viên nén sinh khối tại Gia Lai, bên cạnh danh mục đầu tư trải dài từ thăm dò dầu khí, lọc hóa dầu đến bán lẻ xăng dầu và dầu nhờn.
Đầu tư - 08/07/2026 09:52
Đà Nẵng muốn token hóa các dự án hạ tầng gần 4 tỷ USD để huy động vốn toàn cầu
Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam tại Đà Nẵng (VIFC Đà Nẵng) đang định hướng tiên phong triển khai token hóa tài sản thực (Real World Assets - RWA) đối với các dự án hạ tầng quy mô lớn, mở thêm kênh huy động vốn quốc tế bên cạnh nguồn vốn ngân sách và các hình thức tài chính truyền thống.
Đầu tư - 08/07/2026 06:45
M&A bất động sản: Khi 'khẩu vị' FDI thay đổi
Bất chấp bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều biến động, thị trường M&A bất động sản Việt Nam vẫn duy trì sức hút với dòng vốn ngoại trong nửa đầu năm 2026. Tuy nhiên, thay vì chạy theo kỳ vọng tăng giá, nhà đầu tư đang ưu tiên các dự án có pháp lý minh bạch, khả năng tạo dòng tiền ổn định và hiệu quả vận hành, trong khi trung tâm dữ liệu được dự báo sẽ trở thành điểm nóng giao dịch trong thời gian tới.
Đầu tư - 08/07/2026 06:45
Catalan đề xuất đầu tư khu công nghiệp gần 1.900 tỷ tại Nghệ An
CTCP Công nghiệp Catalan đề xuất đầu tư Dự án xây dựng và kinh doanh kết cấu hạ tầng Khu công nghiệp Nghĩa Đàn tại xã Nghĩa Thọ (Nghệ An) với quy mô hơn 144 ha, tổng vốn đầu tư hơn 1.885 tỷ đồng.
Đầu tư - 07/07/2026 14:58
Ông chủ phía sau dự án bệnh viện gần 5.000 tỷ đồng 'đắp chiếu' ở Đà Nẵng
Dự án Bệnh viện quốc tế chất lượng cao Đà Nẵng có tổng vốn đầu tư gần 5.000 tỷ đồng được cấp giấy chứng nhận đầu tư từ năm 2014 nhưng đến nay vẫn "đắp chiếu". Kết luận thanh tra mới đây đã chỉ ra hàng loạt tồn tại, sai phạm trong quá trình triển khai dự án.
Đầu tư - 07/07/2026 06:45
Các tập đoàn toàn cầu không còn đến Việt Nam vì ưu đãi
Trong cuộc đua thu hút FDI thế hệ mới, ưu đãi thuế không còn là “lá bài” quyết định. Theo TS. Sử Ngọc Khương, điều các tập đoàn đa quốc gia tìm kiếm là một môi trường đầu tư ổn định, có thể dự báo chính sách, bảo vệ tài sản và đủ niềm tin để đưa ra những quyết định đầu tư hàng chục năm.
Đầu tư - 07/07/2026 06:45
LG Innotek đầu tư 1 tỷ USD xây nhà máy đế mạch bán dẫn tại Hải Phòng
Dự án nhà máy đế mạch đóng gói bán dẫn trị giá 1 tỷ USD của LG Innotek sẽ được xây dựng tại Khu Thương mại tự do, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải, dự kiến sản xuất hàng loạt từ quý III/2028.
Đầu tư - 07/07/2026 06:45
Quảng Trị mời đầu tư dự án điện gió hơn 9.100 tỷ đồng
Sở Công Thương tỉnh Quảng Trị vừa phát thông báo mời các nhà đầu tư quan tâm đăng ký thực hiện Dự án Nhà máy Điện gió Halcom Hồng Đức, có tổng vốn đầu tư 9.127 tỷ đồng.
Đầu tư - 06/07/2026 17:22
Năng lượng và vàng trở thành 'lá chắn' mới của các quỹ quốc gia
Các quỹ tài sản quốc gia và ngân hàng trung ương đang ưu tiên hơn cho hạ tầng năng lượng và vàng, khi rủi ro địa chính trị, lạm phát và lo ngại về nợ công Mỹ làm thay đổi cách các nhà đầu tư nhà nước xây dựng danh mục.
Đầu tư - 06/07/2026 12:50
Đà Nẵng cho phép tiếp tục giao đất để thực hiện dự án Golden Hills City
Sau nhiều năm "đóng băng", TP. Đà Nẵng đã quyết định cho phép tiếp tục giao đất, cho thuê đất đối với Khu đô thị sinh thái Quan Nam - Thủy Tú (Golden Hills City).
Đầu tư - 06/07/2026 06:55
Kinh tế TP.HCM đang dần vận hành bằng những động lực mới
Từng được xem là một trong những "đầu kéo" của kinh tế TP.HCM, bất động sản nhiều năm qua tạo hiệu ứng lan tỏa tới xây dựng, vật liệu, tài chính và tiêu dùng. Nhưng nửa đầu năm, khi kinh tế thành phố vẫn tăng trưởng mạnh thì địa ốc tiếp tục vật lộn với pháp lý, dòng tiền và sức mua, kéo theo mức đóng góp vào tăng trưởng kinh tế rất thấp.
Đầu tư - 06/07/2026 06:45
Nghệ An trước vận hội mới - Bài cuối: Khát vọng cực tăng trưởng mới
Hạ tầng ngày càng hoàn thiện, môi trường đầu tư liên tục được cải thiện, các tập đoàn công nghệ lớn không ngừng mở rộng, hiện diện cùng quyết tâm đồng hành của chính quyền đang tạo nền tảng để Nghệ An bước vào giai đoạn phát triển mới. Mục tiêu của địa phương không chỉ là thu hút thêm dòng vốn FDI mà còn từng bước trở thành trung tâm công nghiệp, logistics và cực tăng trưởng mới của khu vực Bắc Trung Bộ.
Đầu tư - 05/07/2026 11:23
- Đọc nhiều
-
1
Ông chủ phía sau dự án bệnh viện gần 5.000 tỷ đồng 'đắp chiếu' ở Đà Nẵng
-
2
Kinh tế TP.HCM đang dần vận hành bằng những động lực mới
-
3
Kỷ lục chưa từng có về số doanh nghiệp giải thể
-
4
Nghệ An trước vận hội mới - Bài cuối: Khát vọng cực tăng trưởng mới
-
5
Các tập đoàn toàn cầu không còn đến Việt Nam vì ưu đãi
Đáng đọc
- Đáng đọc
Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết mới về FDI
Sự kiện - Update 3 week ago
Đổi vàng lấy nhà: Lối mở mới cho bài toán vốn bất động sản?
Tài chính - Update 1 month ago
[Café cuối tuần] Khi bất động sản phải quay về đúng giá trị
Đầu tư - Update 1 month ago





















