Doanh nghiệp tư nhân Việt Nam: Bốn thập kỷ để trưởng thành

ĐẬU ANH TUẤN (*)
07:00 11/04/2026

Dù đã lớn mạnh đáng kể, khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam vẫn đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc như mất cân đối ngành nghề, quy mô nhỏ bé, năng suất thấp, thiếu tích lũy công nghệ, phụ thuộc FDI và thiếu chiến lược quốc tế hóa.

Mở đầu

Bốn mươi năm trước, khi Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới, khái niệm "doanh nghiệp tư nhân" gần như không tồn tại trong hệ thống pháp luật. Một người muốn mở công ty phải qua hàng chục cơ quan, xin hàng chục chữ ký, đóng hàng chục con dấu, mất từ ba đến sáu tháng và tốn kém chi phí tương đương một đến hai cây vàng. Quyền kinh doanh bị giới hạn trong phạm vi cho phép của cơ quan nhà nước. Tư duy chủ đạo khi đó là "quản được đến đâu thì mở đến đó".

Bốn mươi năm sau, Việt Nam đã có hơn một triệu doanh nghiệp đang hoạt động chính thức và 5 triệu hộ kinh doanh. Khu vực kinh tế tư nhân đóng góp khoảng 50% GDP, tạo ra phần lớn việc làm trong nền kinh tế. Một số tập đoàn tư nhân đã vươn lên giữ vị trí đáng kể không chỉ trên thị trường nội địa mà còn bắt đầu mở rộng ra khu vực và thế giới. Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị năm 2025 đã chính thức xác định kinh tế tư nhân là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế quốc gia, là "lực lượng tiên phong" trong công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Nhưng con đường từ "phi pháp" đến "động lực quan trọng nhất" không phải là một đường thẳng. Đó là một hành trình dài, đầy gian truân, với nhiều bước tiến và không ít lần thụt lùi. Và câu hỏi đặt ra hôm nay không còn là "có nên phát triển kinh tế tư nhân hay không", mà là liệu các tập đoàn kinh tế tư nhân Việt Nam đã thực sự sẵn sàng để dẫn dắt quá trình hiện đại hóa nền kinh tế hay chưa?

I. Hành trình gian truân: Từ "cải tạo" đến "thừa nhận"

1. Những năm tháng bị dè dặt

Trước Đổi mới, doanh nghiệp tư nhân là đối tượng bị quốc hữu hóa và cải tạo. Trong mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung, chỉ có hai thành phần kinh tế được thừa nhận: Doanh nghiệp nhà nước và hợp tác xã. Sở hữu tư nhân về tư liệu sản xuất bị xem là nguồn gốc của bóc lột. Trong văn học và báo chí giai đoạn đó, người có tài sản, có phương tiện sản xuất bị gắn chặt với thân phận "phản diện" trong cuộc đấu tranh giai cấp. Cả một thế hệ cầm bút đã chiến đấu chống lại việc người dân dám nghĩ đến chuyện giấu đi một bao thóc riêng trong nhà.

Đại hội VI năm 1986 đã tạo ra bước ngoặt lịch sử khi từ bỏ cơ chế kế hoạch hóa tập trung, quan liêu bao cấp. Nhưng sự thay đổi không đến ngay lập tức. Kinh tế tư nhân sau Đại hội VI chỉ được phép tồn tại dưới hình thức kinh tế gia đình, tư bản nhỏ trong một số ngành sản xuất. Tư duy tiếp tục cải tạo, chuyển đổi các loại hình kinh tế này thành "thành phần" gần với chủ nghĩa xã hội hơn vẫn còn khá rõ nét.

Năm 1990, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân ra đời, lần đầu tiên tuyên bố "Nhà nước công nhận sự tồn tại lâu dài và phát triển của doanh nghiệp tư nhân". Quyền sở hữu về tư liệu sản xuất, quyền thừa kế về vốn, tài sản được Nhà nước bảo hộ bằng luật pháp. Đây là thay đổi căn bản, là biểu hiện chắc chắn và rõ ràng về sự chuyển đổi sang kinh tế thị trường. Tuy nhiên, hai đạo luật này vẫn mang nhiều dấu ấn của thời kỳ chuyển đổi: Doanh nghiệp phải có vốn pháp định, phải lập kế hoạch kinh doanh, phải xin phép trước khi hoạt động, và quyền kinh doanh bị giới hạn trong phạm vi cho phép của cơ quan nhà nước.

2. Luật Doanh nghiệp 1999: Bước ngoặt trả lại quyền kinh doanh cho người dân

Phải đến Luật Doanh nghiệp 1999, một cuộc cách mạng thực sự mới diễn ra trong thể chế kinh doanh. Đạo luật này đã thay đổi quan niệm căn bản: quyền kinh doanh là của người dân, không phải của nhà nước. Người dân chỉ cần đăng ký kinh doanh, không phải xin phép. Lần đầu tiên, nguyên tắc "chọn bỏ" được áp dụng: người dân và doanh nghiệp được quyền kinh doanh tất cả những gì pháp luật không cấm. Yêu cầu về vốn pháp định bị bãi bỏ. Thời gian thành lập doanh nghiệp được rút ngắn từ sáu tháng đến hơn một năm xuống còn khoảng bảy ngày làm việc. Chi phí giảm từ khoảng vài lần GDP bình quân đầu người xuống còn 200.000 đồng.

Tác động của cải cách thể chế nhanh chóng thể hiện qua những con số ấn tượng. Trong ba năm đầu thi hành Luật Doanh nghiệp (2000 đến 2002), khoảng 55.000 doanh nghiệp mới được thành lập, lớn hơn tổng số doanh nghiệp ra đời trong suốt chín năm trước đó. Một đạo luật không thể tự mình tạo ra tăng trưởng kinh tế, nhưng khi nó gỡ bỏ những rào cản đã tồn tại quá lâu, nguồn lực trong xã hội sẽ tự tìm được con đường để vận động.

Song song với đó, hàng trăm loại giấy phép con bị bãi bỏ. Lần đầu tiên trong lịch sử hành pháp Việt Nam có việc sau khi ban hành luật thì thành lập tổ thi hành luật, hàng tháng phải báo cáo lãnh đạo Chính phủ. Tổ công tác đã trực tiếp đi kiểm tra việc thực thi luật ở các bộ, ngành và địa phương, phát hiện và kiến nghị bãi bỏ hơn 150 giấy phép.

3. Tiến trình gian truân của cải cách

Tuy nhiên, quá trình cải cách thể chế cho kinh tế tư nhân trong 40 năm qua không bằng phẳng, không tuyến tính. Đó là một quá trình gian truân với nhiều cung bậc thăng trầm.

Năm 2005, Luật Doanh nghiệp thống nhất và Luật Đầu tư chung ra đời, lần đầu tiên tạo ra môi trường kinh doanh thống nhất, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế. Đây là nền tảng thể chế quan trọng cho bước ngoặt gia nhập WTO năm 2007.

Nhưng sau khi gia nhập WTO, cải cách kinh tế trong nước lại chùng lại. Các rào cản dưới hình thức giấy phép kinh doanh bị bãi bỏ trước đây về cơ bản được phục hồi, rất nhiều rào cản mới được bổ sung thêm. Kinh tế tư nhân vừa mới sinh ra từ đổi mới và trỗi dậy không lâu, phải chịu nhiều thiệt thòi cùng một lúc: FDI tràn vào cạnh tranh, doanh nghiệp nhà nước mở rộng quy mô và được ưu tiên nguồn lực, môi trường kinh doanh ngày càng kém thuận lợi.

Giai đoạn 2015 đến 2019 chứng kiến một đợt cải cách mạnh mẽ trở lại với các Nghị quyết về cải thiện môi trường kinh doanh, bãi bỏ hàng nghìn thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh. Nhưng đại dịch Covid-19 đã làm chậm nỗ lực này. Nhiều thành quả cải cách không được duy trì, đã có thêm nhiều quy định mới ban hành đặt thêm rào cản, phục hồi không ít điều kiện kinh doanh đã bãi bỏ. Hiện tượng đùn đẩy trách nhiệm, né tránh trong bộ máy quản lý nhà nước xảy ra khá phổ biến.

Kết quả là thể chế đã trở thành "điểm nghẽn của điểm nghẽn" đối với phát triển đất nước nói chung và phát triển kinh tế tư nhân nói riêng như đánh giá của Tổng Bí thư Tô Lâm.

4. Từ "một bộ phận" đến "động lực quan trọng nhất"

Nhìn lại tiến trình thay đổi tư duy về vai trò của kinh tế tư nhân, có thể thấy đây là một quá trình rất chậm nhưng không ngừng tiến về phía trước.

Sau 15 năm đổi mới, đến năm 2002, kinh tế tư nhân mới lần đầu tiên được xác định cụ thể là một thành phần kinh tế. Khái niệm "tư bản tư nhân" mới "biến mất" khi nói và viết về kinh tế tư nhân.

Mười lăm năm tiếp theo (2002 đến 2017), vai trò kinh tế tư nhân được chuyển đổi từ "bộ phận không thể thiếu" đến "bộ phận quan trọng", từ "một động lực" thành "động lực quan trọng" của nền kinh tế.

Năm 2025, bằng Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị, kinh tế tư nhân được thừa nhận là "một động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế quốc gia, là "lực lượng tiên phong thúc đẩy tăng trưởng, tạo việc làm, nâng cao năng suất lao động, năng lực cạnh tranh quốc gia, công nghiệp hóa, hiện đại hóa". Đây là những vai trò, chức năng hoàn toàn mới, mà trước đây chỉ được giao phó cho kinh tế nhà nước.

Phải mất gần 40 năm kể từ Đổi mới, vai trò của kinh tế tư nhân mới được đặt đúng vào vị trí xứng đáng, vốn có của nó như ở hầu hết các nền kinh tế khác.

II. Các tập đoàn kinh tế tư nhân: Thành tựu, nỗ lực và những nghịch lý

1. Thành tích và nỗ lực đáng ghi nhận

Nếu chỉ nhìn vào những con số thống kê vĩ mô, người ta có thể bỏ qua một thực tế quan trọng: Trong vòng chưa đầy ba thập niên, khu vực tư nhân Việt Nam đã sinh ra những doanh nghiệp mà quy mô và tầm vóc vượt xa mọi kỳ vọng ban đầu. Đây không phải là kết quả của sự may mắn hay ưu đãi chính sách đặc biệt nào, mà là sản phẩm của ý chí, năng lực và sự dấn thân của một thế hệ doanh nhân Việt Nam.

Trong top 500 doanh nghiệp lớn nhất Việt Nam, doanh nghiệp tư nhân tăng từ 263 năm 2016 lên 315 năm 2023. Theo Fortune Southeast Asia 500, Việt Nam có 76 công ty nằm trong top 500 của Đông Nam Á.

Trong lĩnh vực công nghiệp chế tạo, Trường Hải (THACO) đã xây dựng một hệ sinh thái sản xuất ô tô và cơ khí tại Quảng Nam với quy mô thuộc hàng lớn nhất Đông Nam Á. Từ một doanh nghiệp thương mại nhỏ, THACO đã tự phát triển năng lực sản xuất, lắp ráp và từng bước nội địa hóa, trở thành đối tác chiến lược của nhiều hãng ô tô toàn cầu. VinFast là trường hợp đặc biệt đáng chú ý khi trở thành nhà sản xuất ô tô điện đầu tiên của Việt Nam, xây dựng nhà máy quy mô lớn tại Hải Phòng, niêm yết trên sàn chứng khoán Nasdaq và triển khai bán xe tại nhiều thị trường quốc tế bao gồm Bắc Mỹ, châu Âu và Đông Nam Á. Dù hành trình phía trước còn nhiều thử thách, bản thân việc một doanh nghiệp tư nhân Việt Nam dám bước vào ngành công nghiệp ô tô toàn cầu, một trong những ngành có rào cản gia nhập cao nhất thế giới, đã là một tuyên ngôn mạnh mẽ về tham vọng và năng lực của khu vực tư nhân trong nước. Hòa Phát từ một xưởng nội thất nhỏ đã vươn lên thành nhà sản xuất thép hàng đầu Đông Nam Á, với công suất hàng triệu tấn thép mỗi năm, cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn thép quốc tế trên nhiều thị trường xuất khẩu.

Trong lĩnh vực công nghệ, FPT đã trở thành một trong những doanh nghiệp công nghệ thông tin lớn nhất khu vực, có mặt tại hàng chục quốc gia, cung cấp dịch vụ chuyển đổi số cho nhiều tập đoàn đa quốc gia. Doanh thu từ thị trường nước ngoài của FPT tăng trưởng liên tục và chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng doanh thu tập đoàn. FPT cũng là một trong những doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đầu tư mạnh nhất vào R&D, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và bán dẫn.

Trong lĩnh vực hàng tiêu dùng, Vinamilk đã xây dựng thương hiệu sữa Việt Nam có mặt tại hơn 50 quốc gia, với hệ thống trang trại và nhà máy đạt chuẩn quốc tế. Masan đã phát triển một hệ sinh thái tiêu dùng từ thực phẩm, đồ uống đến bán lẻ, phục vụ hàng chục triệu người tiêu dùng mỗi ngày. Đây là những doanh nghiệp đã chứng minh rằng doanh nghiệp tư nhân Việt Nam hoàn toàn có thể xây dựng thương hiệu quốc gia có sức cạnh tranh khu vực.

Trong lĩnh vực hạ tầng và bất động sản, Vingroup đã thực hiện những dự án có quy mô chưa từng có tiền lệ trong lịch sử doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, từ đô thị, bệnh viện, trường học đến sản xuất ô tô điện. Vingroup đã đặt ra một chuẩn mực mới về tham vọng và quy mô cho doanh nghiệp tư nhân Việt Nam. Sun Group, BRG và nhiều tập đoàn khác cũng đã đầu tư hàng tỷ đô la vào hạ tầng du lịch, nghỉ dưỡng, sân bay, góp phần thay đổi diện mạo nhiều vùng kinh tế.

Về năng lực thích ứng, khu vực tư nhân đã thể hiện sức chống chịu đáng kể qua nhiều cú sốc. Trong đại dịch Covid-19, khi chuỗi cung ứng toàn cầu đứt gãy, nhiều doanh nghiệp tư nhân đã nhanh chóng điều chỉnh thị trường, sản phẩm và phương thức kinh doanh. Một số doanh nghiệp chuyển đổi sang sản xuất thiết bị y tế, khẩu trang, vật tư phòng dịch chỉ trong vài tuần. Khả năng phản ứng nhanh này là lợi thế mà khu vực nhà nước hay FDI khó có thể sánh được.

Về đóng góp xã hội, các tập đoàn tư nhân lớn ngày càng tham gia tích cực vào các hoạt động an sinh, giáo dục, y tế và phát triển cộng đồng. Nhiều doanh nghiệp đã thành lập quỹ từ thiện, tài trợ học bổng, xây dựng trường học và bệnh viện tại các vùng khó khăn. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn phản ánh sự trưởng thành trong tư duy của giới doanh nhân Việt Nam: thành công kinh doanh phải gắn liền với đóng góp cho cộng đồng.

Điều đáng ghi nhận nhất có lẽ là sự dấn thân của một thế hệ doanh nhân đã xây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng, trong một môi trường thể chế chưa hoàn thiện, với vô vàn rào cản hành chính và định kiến xã hội. Họ đã phải vượt qua không chỉ những khó khăn về vốn, công nghệ, thị trường, mà còn cả những hoài nghi và kỳ thị kéo dài hàng thập kỷ đối với khu vực kinh tế tư nhân. Sự kiên trì và bản lĩnh đó là tài sản quý giá nhất mà 40 năm Đổi mới đã tạo ra cho nền kinh tế Việt Nam.

Tỷ lệ doanh nghiệp duy trì vị trí trong các bảng xếp hạng hàng đầu đang tăng lên theo thời gian. Một thế hệ doanh nhân trẻ, được đào tạo bài bản tại các nền kinh tế phát triển, đang dần tiếp nhận và nâng tầm những gì thế hệ trước đã gây dựng. Đây là nền tảng quan trọng nhất để tin rằng các tập đoàn tư nhân Việt Nam có thể đảm nhận vai trò dẫn dắt trong giai đoạn phát triển tiếp theo.

2. Những nghịch lý tồn tại

Tuy nhiên, nếu đặt khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam trong tương quan khu vực và thế giới, một nghịch lý nổi lên rõ ràng: đông nhưng chưa mạnh, năng động nhưng chưa sâu, đóng góp lớn nhưng vị thế trong chuỗi giá trị toàn cầu vẫn khiêm tốn.

Mất cân đối nghiêm trọng trong cơ cấu ngành nghề. Theo số liệu điều tra VPE500, phần lớn doanh thu của nhóm doanh nghiệp tư nhân lớn nhất đến từ hai lĩnh vực tài chính và bất động sản, chiếm hơn một nửa tổng doanh thu. Trong khi đó, công nghiệp chế biến và chế tạo chỉ chiếm chưa đến 10%. Sự chênh lệch này phản ánh thực tế rằng khu vực doanh nghiệp tư nhân lớn đang phát triển theo hướng ngắn hạn, thiên về đầu tư tài chính và tài sản, thay vì tập trung vào sản xuất và đổi mới công nghệ.

Quy mô nhỏ bé và phân mảnh. Gần 97% doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó khoảng 70% có quy mô dưới 10 lao động. Ngoài ra còn có khoảng 5 triệu hộ kinh doanh cá thể. Với quy mô quá nhỏ, doanh nghiệp không thể đầu tư đủ lớn để đổi mới công nghệ. Tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có liên hệ với chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống chỉ còn 18% năm 2023.

Năng suất lao động thấp. Năng suất lao động của khu vực ngoài nhà nước rất thấp, thấp hơn nhiều so với khu vực nhà nước và FDI, và chênh lệch này càng ngày càng mở rộng. Điều này chủ yếu do sự yếu kém, manh mún, phi chính thức của cơ cấu doanh nghiệp tư nhân.

Thiếu tích lũy năng lực dài hạn. Đầu tư cho R&D trong khu vực tư nhân còn khiêm tốn. Tỷ lệ chi R&D trên GDP của Việt Nam chỉ khoảng 0,67%, trong đó doanh nghiệp tư nhân mới chiếm khoảng 44% tổng chi tiêu R&D. Nhiều doanh nghiệp vẫn vận hành theo mô hình gia đình, thiếu cơ chế minh bạch và quản trị chuyên nghiệp.

III. Kinh nghiệm quốc tế: Bài học từ những nền kinh tế đi trước

1. Nhật Bản: Củng cố nội lực qua chính sách công nghiệp

Nhật Bản trong giai đoạn phát triển thần kỳ 1955 đến 1973 đã cho thấy một mô hình đáng tham khảo. Chính phủ tích cực khuyến khích hình thành các doanh nghiệp lớn, hỗ trợ phát triển SME và thúc đẩy gắn kết quan hệ giữa doanh nghiệp lớn và SME. Nhiều công ty nổi tiếng ngày nay nguyên là sự gộp lại của hai hoặc ba công ty khác.

Nhật Bản rất sớm nhận ra tầm quan trọng của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Biết được ba điểm yếu cơ bản của SME là thiếu nguồn lực, khó tiếp cận vốn vay và không có khả năng thu thập phân tích thông tin, nhà nước đã lập ra các định chế giúp SME giải quyết cả ba vấn đề đó. Đáng chú ý, ngay cả những doanh nghiệp siêu nhỏ dưới 10 người, có tới 75% vốn vay là từ ngân hàng, vốn phi chính thức chỉ có 25%.

Mô hình keiretsu, tức quan hệ hàng dọc lâu dài và ổn định giữa doanh nghiệp lớn và SME, đã tạo điều kiện để SME được chuyển giao công nghệ, tri thức quản lý, an tâm đầu tư tích lũy nguồn lực kinh doanh. Vào năm 1973, có tới 59% tổng số SME trong các ngành chế tạo công nghiệp là thành viên của keiretsu.

Về nguồn lực kinh doanh nước ngoài, Nhật Bản tích cực nhập khẩu công nghệ theo hình thức hợp đồng nhưng tự mình đầu tư, tổ chức và quản lý sản xuất. Song song đó, tỷ lệ chi R&D trên GDP tăng nhanh liên tục và lần lượt vượt qua Pháp, Mỹ và Tây Đức.

2. Hàn Quốc: Công nghiệp hóa qua học tập

Hàn Quốc là trường hợp ấn tượng về nỗ lực đuổi theo trong nguồn lực kinh doanh. Chính sách công nghiệp được thiết kế với nguyên tắc rất minh bạch: hỗ trợ tín dụng và ngoại tệ có điều kiện, điều kiện đó là phải xuất khẩu, tức phải cạnh tranh được trên thị trường thế giới trong thời gian ngắn.

Samsung bắt đầu bằng việc du nhập công nghệ từ Nhật và Mỹ, nhưng chỉ dựa vào công nghệ nước ngoài 20 năm đầu, 10 năm tiếp theo tự chủ được công nghệ và 10 năm kế tiếp dẫn đầu thế giới. Hyundai cũng đi từ lắp ráp CKD đến tự sản xuất đầu máy, hộp số và trở thành công ty ô tô có doanh số thứ ba thế giới. Chi tiêu R&D trên GDP của Hàn Quốc tăng từ 0,4% năm 1970 lên trên 4,3% năm 2014. Đến năm 1985, doanh nghiệp tư nhân đã chiếm tới 80% tổng chi tiêu R&D.

3. Trung Quốc: Từ bên lề đến trung tâm

Kinh nghiệm Trung Quốc đặc biệt có ý nghĩa tham khảo cho Việt Nam do những nét tương đồng về hệ thống chính trị và định hướng cải cách. Tại Trung Quốc, khu vực tư nhân hiện đóng góp trên 50% nguồn thu thuế, hơn 60% GDP, trên 70% đổi mới công nghệ, hơn 80% việc làm đô thị. Nhiều tập đoàn tư nhân đã nằm trong danh sách Fortune Global 500.

Điều đáng lưu ý nhất là trong cơ cấu xuất khẩu Trung Quốc, tỷ trọng FDI đã giảm từ đỉnh 58% năm 2005 xuống 27% năm 2024, trong khi doanh nghiệp tư nhân từ con số không đã tăng lên chiếm 65%. Đây là minh chứng rõ ràng nhất cho việc nội lực dần thay thế ngoại lực trong quá trình phát triển.

Từ kinh nghiệm Đông Á, có thể rút ra một số bài học quan trọng. Không có nền kinh tế nào thành công trong chuyển đổi mô hình phát triển mà thiếu đi một khu vực tư nhân mạnh. Doanh nghiệp phải lớn mạnh mới có thể đầu tư lớn và đẩy mạnh đổi mới sáng tạo. Tận dụng ngoại lực là cần thiết nhưng nội lực phải được phát triển và tăng cường, ngày càng thay thế được nguồn lực nước ngoài mới có được nền kinh tế tự chủ và bền vững. Và vai trò của nhà nước không phải là can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh, mà là kiến tạo môi trường cạnh tranh, hỗ trợ hình thành năng lực nội sinh và chia sẻ tầm nhìn dài hạn với doanh nghiệp.

IV. Định hướng và tầm nhìn: Các tập đoàn tư nhân Việt Nam cần gì để dẫn dắt?

Việt Nam đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi có tính bước ngoặt. Mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 đòi hỏi mô hình tăng trưởng mới phải dựa trên nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả, lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực chính. Trong cấu trúc chuyển đổi đó, các tập đoàn kinh tế tư nhân phải đóng vai trò dẫn dắt, không chỉ là lực lượng tham gia tăng trưởng.

Chuyển dịch từ bất động sản và tài chính sang sản xuất và công nghệ. Đây là thách thức lớn nhất và cũng là yêu cầu cấp bách nhất. Cần có một chiến lược phát triển công nghiệp rõ ràng và nhất quán, trong đó xác định các ngành mũi nhọn là ưu tiên hàng đầu. Chính sách phải đi kèm với hành động cụ thể: Ưu đãi thuế, tín dụng đầu tư dài hạn, hỗ trợ nghiên cứu phát triển và xây dựng cơ sở hạ tầng chuyên biệt cho các ngành chiến lược.

Đẩy mạnh đầu tư vào R&D và đổi mới sáng tạo. Việt Nam đặt kế hoạch tăng tỷ lệ R&D/GDP lên 2% vào năm 2030, đó là một thách thức lớn khi tỷ lệ hiện nay chỉ 0,67% và chỉ còn năm năm nữa. Nhà nước nên lập các dự án nghiên cứu hỗn hợp với sự tham gia của các doanh nghiệp lớn, có chính sách ưu đãi về thuế để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư cho R&D.

Xây dựng hệ sinh thái liên kết giữa tập đoàn lớn và doanh nghiệp nhỏ. Thay vì hoạt động biệt lập, các tập đoàn lớn cần đóng vai trò dẫn dắt và hỗ trợ, tạo chuỗi cung ứng nội địa, chuyển giao công nghệ và tri thức quản lý cho doanh nghiệp vệ tinh. Không có một nền công nghiệp hiện đại nào mà thiếu đi sự liên kết chặt chẽ giữa các tầng nấc doanh nghiệp trong chuỗi giá trị.

Phát triển thị trường vốn chiều sâu. Một thị trường vốn sâu rộng, minh bạch, với sự tham gia của các quỹ đầu tư tổ chức trong nước và quốc tế, sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp huy động được nguồn lực dài hạn. Không có vốn dài hạn và vốn chấp nhận rủi ro, doanh nghiệp khó đầu tư vào công nghệ lõi.

Nâng cao năng lực quản trị và chuyên nghiệp hóa. Nhiều doanh nghiệp tư nhân cần hoàn thành bước chuyển từ mô hình gia đình sang quản trị chuyên nghiệp, tách bạch sở hữu và điều hành, áp dụng chuẩn mực minh bạch, quản trị rủi ro và ESG.

Chiến lược quốc tế hóa. Việt Nam cần một cơ quan chuyên trách để hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân mở rộng ra thị trường quốc tế. Nếu không có sự hỗ trợ chiến lược và hệ sinh thái quốc tế hóa vững chắc, phần lớn doanh nghiệp dù có tiềm lực vẫn sẽ dừng lại ở quy mô nội địa.

V. Những cảnh báo cần lưu ý

1. An toàn thể chế và bảo vệ tài sản của doanh nhân

Đối với các tập đoàn kinh tế tư nhân, rủi ro lớn nhất không đến từ thị trường mà đến từ thể chế. Khi một doanh nghiệp đã đạt quy mô hàng tỷ đô la, quyết định đầu tư dài hạn của họ phụ thuộc rất lớn vào niềm tin rằng tài sản, quyền sở hữu và các cam kết pháp lý sẽ được bảo vệ một cách nhất quán và có thể dự đoán được.

Thực tế cho thấy hệ thống pháp luật Việt Nam vẫn tồn tại những bất ổn đáng lo ngại. "Tuổi thọ" của nhiều đạo luật ngắn, có luật vừa ban hành đã phải sửa đổi. Vẫn còn nhiều quy định chồng chéo, thiếu rõ ràng, cách diễn giải khác nhau giữa các cấp chính quyền khiến doanh nghiệp không thể tiên liệu trước được rủi ro pháp lý. Không ít doanh nghiệp phải hoạt động trong "vùng xám" giữa quy định pháp luật và cách thực thi ở từng địa phương.

Nghị quyết 68 của Bộ Chính trị đã khẳng định định hướng không hình sự hoá quan hệ kinh tế, dân sự. Đây là định hướng quan trọng. Khi ranh giới giữa vi phạm hành chính và vi phạm hình sự trong hoạt động kinh doanh không được phân định rõ ràng, khi một quyết định kinh doanh có thể bị nhìn nhận lại dưới lăng kính hình sự sau nhiều năm, doanh nhân sẽ có xu hướng phòng thủ: Giữ quy mô vừa phải, đầu tư ngắn hạn, hạn chế dấn thân vào những lĩnh vực đòi hỏi cam kết lớn. Đây sẽ là động lực để nhiều doanh nghiệp ưu tiên đầu tư vào bất động sản và tài chính, những lĩnh vực có thể chuyển đổi tài sản nhanh, thay vì đầu tư vào công nghiệp chế tạo hay công nghệ cao với chu kỳ hoàn vốn dài.

Lòng tin thị trường là một dạng "vốn vô hình" nhưng có giá trị quyết định đối với tăng trưởng dài hạn. Thể chế tốt tạo ra động lực, thực thi tốt tạo ra niềm tin, và chính niềm tin mới tạo ra đầu tư dài hạn. Nếu bên ngoài là bất định với chiến tranh thương mại, biến động địa chính trị, thì bên trong càng phải là điểm tựa. Một hệ thống pháp luật ổn định, minh bạch, bảo vệ thực chất quyền tài sản và hạn chế tối đa việc hình sự hóa các tranh chấp kinh tế là điều kiện tiên quyết để các tập đoàn tư nhân dám nghĩ lớn và đầu tư lớn.

2. Bẫy phụ thuộc FDI trong chuỗi sản xuất và xuất khẩu

Câu chuyện về FDI tại Việt Nam không chỉ là vấn đề tỷ trọng trong GDP hay xuất khẩu. Vấn đề sâu xa hơn là khu vực FDI đang nắm giữ gần như toàn bộ các khâu then chốt trong chuỗi sản xuất công nghiệp quan trọng nhất của Việt Nam.

Trong ngành điện tử, Samsung và các nhà cung ứng Hàn Quốc chiếm phần lớn giá trị sản xuất và xuất khẩu. Trong ngành dệt may, da giày, phần giá trị gia tăng cao như thiết kế, thương hiệu, phân phối đều nằm ở tay doanh nghiệp nước ngoài, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia ở khâu gia công. Trong ngành chế biến gỗ, thủy sản, câu chuyện tương tự đang diễn ra khi doanh nghiệp FDI ngày càng mở rộng sang cả những phân khúc mà trước đây doanh nghiệp trong nước còn giữ được.

FDI đang khai thác chính các thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Hoa Kỳ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc là những thị trường mà Việt Nam có thặng dư thương mại lớn, nhưng phần lớn kim ngạch xuất khẩu sang các thị trường này do doanh nghiệp FDI thực hiện. Nói cách khác, Việt Nam đang cho mượn địa bàn sản xuất và các hiệp định thương mại tự do của mình để doanh nghiệp nước ngoài tiếp cận thị trường toàn cầu, trong khi doanh nghiệp trong nước hưởng lợi chủ yếu ở phần giá trị gia tăng thấp nhất.

So sánh với Trung Quốc là rất đáng suy ngẫm. Tại Trung Quốc, tỷ trọng FDI trong xuất khẩu đã giảm từ đỉnh 58% năm 2005 xuống 27% năm 2024, trong khi doanh nghiệp tư nhân nội địa từ con số không đã tăng lên chiếm 65%. Tại Việt Nam, tỷ trọng FDI trong xuất khẩu vẫn tiếp tục tăng lên trên 70% và chưa có dấu hiệu đảo chiều. Nếu xu hướng này tiếp tục, Việt Nam sẽ ngày càng khó thoát khỏi vị thế "công xưởng gia công" cho các tập đoàn đa quốc gia.

3. Rủi ro từ mô hình tăng trưởng đa ngành thiếu chiều sâu

Nhiều tập đoàn tư nhân lớn của Việt Nam phát triển theo mô hình đa ngành: Từ bất động sản sang tài chính, từ du lịch sang năng lượng, từ nông nghiệp sang bán lẻ. Mô hình này có lợi thế trong giai đoạn đầu khi thị trường còn nhiều khoảng trống và cơ hội kinh doanh dễ nắm bắt. Nhưng khi nền kinh tế trưởng thành hơn, cạnh tranh gay gắt hơn, mô hình đa ngành dàn trải có thể trở thành gánh nặng.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy các tập đoàn thực sự dẫn dắt nền kinh tế đều có năng lực lõi rõ ràng. Samsung dẫn đầu về bán dẫn và điện tử. Toyota dẫn đầu về ô tô. TSMC dẫn đầu về sản xuất chip. Họ có thể đa dạng hóa, nhưng luôn xoay quanh một trục năng lực cốt lõi mà họ đầu tư sâu trong nhiều thập kỷ. Các tập đoàn tư nhân Việt Nam cần tự hỏi: Năng lực lõi của mình là gì, và mình đang đầu tư bao nhiêu nguồn lực để xây dựng năng lực đó?

Sự chuyển đổi từ "kinh doanh cơ hội" sang "chiến lược dài hạn" là bước chuyển mà nhiều tập đoàn tư nhân Việt Nam chưa hoàn thành. Nếu không giải quyết được bài toán này, các tập đoàn có thể tiếp tục lớn về quy mô tài sản nhưng không tạo ra được giá trị gia tăng tương xứng, không xây dựng được vị thế cạnh tranh bền vững trên thị trường khu vực và toàn cầu.

4. Thiếu vắng doanh nghiệp dẫn dắt chuỗi giá trị

Trong các nền kinh tế Đông Á thành công, sự hình thành các doanh nghiệp dẫn dắt đóng vai trò then chốt trong việc tạo chuỗi cung ứng nội địa và lan tỏa công nghệ. Những doanh nghiệp này đầu tư R&D quy mô lớn, thiết lập tiêu chuẩn và kết nối hàng nghìn doanh nghiệp vừa và nhỏ trong hệ sinh thái sản xuất.

Tại Việt Nam, một số tập đoàn tư nhân đã đạt quy mô đáng kể, nhưng số lượng doanh nghiệp có khả năng dẫn dắt chuỗi giá trị trong một ngành công nghiệp cụ thể còn rất hạn chế. Thiếu đầu tàu mạnh, doanh nghiệp nhỏ khó tiếp cận đơn hàng ổn định và khó nâng cấp công nghệ. Hệ quả là cả hệ sinh thái sản xuất trong nước không phát triển được, và khoảng trống đó tiếp tục bị FDI lấp đầy.

Đây là vấn đề mà chính sách công nghiệp cần giải quyết, nhưng cũng là trách nhiệm của chính các tập đoàn tư nhân lớn. Một tập đoàn thực sự dẫn dắt không chỉ lớn về quy mô mà còn phải tạo ra hiệu ứng lan tỏa, kéo theo sự phát triển của hàng trăm, hàng nghìn doanh nghiệp vệ tinh trong chuỗi cung ứng.

Kết luận

Bốn mươi năm là một chặng đường dài. Từ thời kỳ mà một người muốn mở doanh nghiệp phải có đủ 35 chữ ký và 35 con dấu, đến hôm nay khi kinh tế tư nhân được xác định là "động lực quan trọng nhất" của nền kinh tế, Việt Nam đã đi một hành trình mà không phải quốc gia nào cũng có thể đi được.

Nhưng thành tựu của quá khứ không đảm bảo cho thành công trong tương lai. Khu vực doanh nghiệp tư nhân Việt Nam, dù đã lớn mạnh đáng kể, vẫn đang đối mặt với những thách thức mang tính cấu trúc: mất cân đối ngành nghề, quy mô nhỏ bé, năng suất thấp, thiếu tích lũy công nghệ, phụ thuộc FDI và thiếu chiến lược quốc tế hóa.

Mục tiêu đến năm 2030 và tầm nhìn 2045 không chỉ là gia tăng số lượng doanh nghiệp hay gia tăng quy mô GDP, mà là hình thành một lớp doanh nghiệp tư nhân có năng lực công nghệ, có khả năng dẫn dắt ngành, có vị thế trong chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu. Khi đó, khu vực kinh tế tư nhân mới thực sự chuyển từ vai trò "tham gia tăng trưởng" sang vai trò "dẫn dắt hiện đại hóa".

Khát vọng thịnh vượng đến năm 2045 không nằm ở tốc độ tăng trưởng đơn thuần, mà ở chiều sâu năng lực mà chúng ta tích lũy được hôm nay. Chính tại điểm giao giữa thể chế kiến tạo và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo, tương lai phát triển của đất nước sẽ được định hình. Và trong lựa chọn chiến lược ấy, các tập đoàn kinh tế tư nhân không chỉ là người hưởng lợi từ cải cách, mà phải trở thành lực lượng thực thi, lực lượng dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình phát triển của quốc gia.

(*) Phó Tổng Thư ký Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI)

Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức Hội thảo "40 năm Đổi mới: Vai trò dẫn dắt của các tập đoàn kinh tế"

Nhằm tạo diễn đàn để các nhà hoạch định chính sách, các chuyên gia và cộng đồng doanh nhân cùng nhìn lại chặng đường 40 năm Đổi Mới, đánh giá vai trò dẫn dắt và khuyến nghị chính sách phát triển mạnh mẽ các tập đoàn kinh tế, ngày 13/4 tại Hà Nội, Tạp chí Nhà đầu tư tổ chức Hội thảo "40 năm Đổi mới: Vai trò dẫn dắt của các tập đoàn kinh tế".

Hội thảo có sự tham dự của đại diện lãnh đạo các Bộ, Ban, Ngành Trung ương, hiệp hội, các chuyên gia kinh tế - tài chính - pháp luật, lãnh đạo các ngân hàng thương mại, tập đoàn kinh tế, doanh nghiệp trong nước.

Sự kiện được tường thuật trên Tạp chí điện tử Nhadautu.vn và ấn phẩm tiếng Anh Theinvestor.vn.


  • Cùng chuyên mục
Lãi suất tiền gửi lên tới 9%: Cuộc cạnh tranh huy động vốn đang nóng trở lại?

Lãi suất tiền gửi lên tới 9%: Cuộc cạnh tranh huy động vốn đang nóng trở lại?

Trong khi Ngân hàng Nhà nước liên tục yêu cầu giảm mặt bằng lãi suất để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, nhiều ngân hàng lại âm thầm nâng lãi suất thực tế thông qua các chương trình cộng lãi suất, sản phẩm tiền gửi đặc biệt và chính sách dành cho khách hàng ưu tiên. Mức sinh lời lên tới 8,8-9%/năm đang phản ánh áp lực huy động vốn ngày càng lớn của hệ thống ngân hàng, đồng thời đặt ra câu hỏi liệu thị trường có bước vào một chu kỳ cạnh tranh lãi suất mới hay không.

Tài chính - 09/07/2026 15:52

Hai ngân hàng chuẩn bị chào sàn HoSE

Hai ngân hàng chuẩn bị chào sàn HoSE

Hai ngân hàng Vietbank và BVBank đang hoàn tất những bước cuối cùng để chuyển giao dịch từ UPCoM sang niêm yết HoSE. Cùng với việc lên sàn, cả hai nhà băng cũng đồng thời triển khai các kế hoạch tăng vốn điều lệ.

Tài chính - 09/07/2026 07:47

Nhà sản xuất 'Anh Trai Say Hi' sẽ IPO với mức giá thấp hơn gần 33% so với định giá

Nhà sản xuất 'Anh Trai Say Hi' sẽ IPO với mức giá thấp hơn gần 33% so với định giá

ĐatViet VAC sẽ chào bán hơn 11,15 triệu cổ phiếu với giá 54.800 đồng/cổ phiếu. Mức giá này thấp hơn khoảng 33% so với giá trị 81.716 đồng/cổ phiếu theo chứng thư thẩm định, phần lớn số tiền huy động sẽ được dùng để tăng vốn cho các công ty con nhằm cơ cấu tài chính và trả nợ ngân hàng.

Tài chính - 09/07/2026 06:45

PNJ đảo chiều sau 3 phiên giảm sàn, HĐQT kích hoạt kế hoạch mua lại cổ phiếu

PNJ đảo chiều sau 3 phiên giảm sàn, HĐQT kích hoạt kế hoạch mua lại cổ phiếu

Trong bối cảnh thị giá lao dốc và nhiều công ty chứng khoán đồng loạt hạ triển vọng, PNJ kích hoạt kế hoạch mua lại cổ phiếu nhằm bảo vệ giá trị doanh nghiệp và lợi ích của cổ đông.

Tài chính - 08/07/2026 16:17

Lợi nhuận quý II tích cực và lãi suất giảm sẽ hỗ trợ chứng khoán

Lợi nhuận quý II tích cực và lãi suất giảm sẽ hỗ trợ chứng khoán

Các công ty chứng khoán cho rằng thị trường đang bước qua "vùng trũng thông tin" để bước vào giai đoạn được hỗ trợ bởi mùa báo cáo lợi nhuận quý II, lãi suất có xu hướng giảm và nhiều yếu tố vĩ mô tích cực. Đây được xem là nền tảng để VN-Index hướng tới các mốc cao hơn trong những tháng cuối năm.

Tài chính - 08/07/2026 10:47

Các CTCK đồng loạt siết margin đối với cổ phiếu PNJ

Các CTCK đồng loạt siết margin đối với cổ phiếu PNJ

Từ một trong những cổ phiếu luôn được cấp margin ở mức tối đa, PNJ đang lần lượt bị nhiều công ty chứng khoán loại khỏi danh mục cho vay ký quỹ hoặc hạ tỷ lệ cho vay sau chuỗi giảm sàn liên tiếp. Các tổ chức phân tích cũng bắt đầu thận trọng hơn khi đánh giá triển vọng của doanh nghiệp.

Tài chính - 08/07/2026 08:57

Chủ tịch UBCKNN: 'Phát hành chứng khoán phải trở thành động lực huy động nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế'

Chủ tịch UBCKNN: 'Phát hành chứng khoán phải trở thành động lực huy động nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế'

Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ở mức hai con số trong giai đoạn tới, thị trường chứng khoán được kỳ vọng sẽ phát huy mạnh mẽ hơn vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế.

Tài chính - 07/07/2026 16:13

Sàn Giao dịch carbon chính thức vận hành, tạo nền tảng cho mục tiêu phát thải ròng bằng '0'

Sàn Giao dịch carbon chính thức vận hành, tạo nền tảng cho mục tiêu phát thải ròng bằng '0'

Việc đưa Sàn Giao dịch carbon trong nước vào hoạt động không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 mà còn hình thành cơ chế giao dịch hạn ngạch và tín chỉ carbon theo nguyên tắc minh bạch, an toàn.

Tài chính - 07/07/2026 14:33

Máy tính, điện thoại rục rịch tăng giá: Doanh nghiệp ICT có hưởng lợi?

Máy tính, điện thoại rục rịch tăng giá: Doanh nghiệp ICT có hưởng lợi?

Làn sóng tăng giá chip nhớ dưới tác động của AI đang lan từ các nhà sản xuất bán dẫn sang những thương hiệu điện tử như Apple, Dell hay ASUS. Trong khi lợi nhuận của nhóm doanh nghiệp ICT niêm yết tại Việt Nam đồng loạt tăng mạnh trong quý I/2026, báo cáo tài chính cho thấy không phải mức tăng nào cũng phản ánh sức khỏe của hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Tài chính - 07/07/2026 14:03

Thêm động thái trấn an từ người nhà Chủ tịch, cổ phiếu PNJ vẫn giảm sàn

Thêm động thái trấn an từ người nhà Chủ tịch, cổ phiếu PNJ vẫn giảm sàn

Bất chấp hàng loạt động thái trấn an nhà đầu tư sau vụ việc liên quan đến Công ty TNHH MTV Giám định PNJ (P-Lab), cổ phiếu PNJ vẫn tiếp tục bị bán mạnh, giảm sàn phiên thứ 3 liên tiếp.

Tài chính - 07/07/2026 10:36

UBCKNN xác định loạt nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm

UBCKNN xác định loạt nhiệm vụ trọng tâm 6 tháng cuối năm

Ủy ban Chứng khoán Nhà nước xác định trọng tâm những tháng cuối năm là hoàn thiện khung pháp lý, đẩy nhanh triển khai mô hình đối tác bù trừ trung tâm (CCP), nghiên cứu phát triển thị trường tài sản mã hóa và thực hiện các giải pháp nâng hạng thị trường.

Tài chính - 07/07/2026 08:46

PNJ khẳng định 28.000 viên kim cương không vào hệ thống

PNJ khẳng định 28.000 viên kim cương không vào hệ thống

Ban lãnh đạo PNJ khẳng định 28.000 viên kim cương trong vụ án buôn lậu đang được cơ quan điều tra làm rõ không đi vào hệ thống của doanh nghiệp. Đồng thời, PNJ cho biết kết quả kinh doanh quý II vẫn tăng trưởng hai chữ số, duy trì kế hoạch năm 2026 và triển khai nhiều biện pháp siết quản trị sau sự cố liên quan đến PNJ-LAB.

Tài chính - 06/07/2026 17:07

Chuyện gì đang diễn ra với cổ phiếu Hà Đô Group?

Chuyện gì đang diễn ra với cổ phiếu Hà Đô Group?

Sau khi mất khoảng 32% giá trị trong hơn ba tháng, cổ phiếu Hà Đô Group đang giao dịch ở vùng đáy hơn hai năm. Ngoài kết quả kinh doanh kém tích cực, doanh nghiệp còn đối mặt với rủi ro liên quan cơ chế giá FIT của các dự án điện mặt trời.

Tài chính - 06/07/2026 15:24

Doanh nghiệp niêm yết giữ vững chất lượng CBTT trong năm đầu áp dụng quy định mới

Doanh nghiệp niêm yết giữ vững chất lượng CBTT trong năm đầu áp dụng quy định mới

Năm đầu tiên áp dụng các tiêu chuẩn công bố thông tin theo Thông tư 68/2024/TT-BTC không làm suy giảm tỷ lệ doanh nghiệp đạt chuẩn. Theo khảo sát IR Awards 2026, 67% doanh nghiệp niêm yết đáp ứng đầy đủ các tiêu chí về công bố thông tin.

Tài chính - 06/07/2026 12:51

Tuần 6/7 - 10/7: Loạt doanh nghiệp chốt quyền trả cổ tức tiền mặt, mức cao nhất lên tới 40%

Tuần 6/7 - 10/7: Loạt doanh nghiệp chốt quyền trả cổ tức tiền mặt, mức cao nhất lên tới 40%

Việc nhiều doanh nghiệp đồng loạt chốt quyền trả cổ tức trong tuần thứ hai của tháng 7 phản ánh kết quả kinh doanh khả quan của năm tài chính trước cũng như nỗ lực duy trì chính sách chia sẻ lợi nhuận với cổ đông.

Tài chính - 06/07/2026 10:06

Nghị quyết 10-NQ/TW: Kiến tạo giá trị phát triển quốc gia từ khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Nghị quyết 10-NQ/TW: Kiến tạo giá trị phát triển quốc gia từ khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phản ánh sự phát triển mới trong tư duy hoạch định chính sách của Việt Nam trước những biến động sâu sắc của kinh tế thế giới, từ mục tiêu bổ sung nguồn lực đầu tư, FDI được nhìn nhận như một cấu phần của chiến lược nâng cấp vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Tài chính - 06/07/2026 07:00