Eo biển Hormuz và hoạt động tài trợ thương mại: Kênh truyền dẫn rủi ro, thách thức pháp lý và hàm ý quản trị
Không chỉ bóp nghẹt các tuyến vận tải, cuộc khủng hoảng tại Eo biển Hormuz trực tiếp chặn đứng các dòng tiền tài trợ thương mại, đẩy cả ngân hàng lẫn doanh nghiệp xuất nhập khẩu vào thế "tiến thoái lưỡng nan".

1. Đặt vấn đề
Thương mại quốc tế vận hành trên hai dòng chảy gắn kết nhưng không đồng nhất: dòng hàng hóa và dòng tiền. Hàng hóa được chuyên chở qua mạng lưới tàu biển, cảng, kho bãi và nhà cung ứng; trong khi đó, thanh toán được thực hiện qua ngân hàng, bộ chứng từ, hối phiếu, bảo lãnh và các cấu trúc tài trợ vốn lưu động. Ở trạng thái bình thường, hai dòng chảy này bổ trợ lẫn nhau. Nhưng khi một điểm nghẽn hàng hải bị gián đoạn, sự đứt gãy không chỉ dừng ở việc tàu chậm, hàng bị kẹt hay cước tăng. Nó làm thay đổi khả năng giao hàng, tính phù hợp của chứng từ, mức độ sẵn sàng thanh toán của người mua, khẩu vị rủi ro của ngân hàng và điều kiện bảo hiểm của toàn bộ giao dịch.
Hormuz là trường hợp điển hình của rủi ro “điểm nghẽn hệ thống”. Báo cáo của Gupta và Srivastava (2026) cho biết tuyến hàng hải này kết nối Vịnh Ba Tư với Vịnh Oman và Biển Arab; lưu lượng dầu qua Eo biển đạt khoảng 20,7 triệu thùng/ngày năm 2024 và 20,9 triệu thùng/ngày trong nửa đầu năm 2025. Tại vị trí hẹp nhất, luồng hàng hải chỉ rộng khoảng 33 km, khiến hoạt động vận tải và năng lượng tập trung cao độ. Các báo cáo tình huống năm 2026 còn mô tả sự rút lui của tàu thương mại, việc tăng mạnh phí bảo hiểm chiến tranh, nhiễu GPS/AIS, tắc nghẽn cảng và gián đoạn của các dòng dầu, khí, phân bón, hóa dầu và hàng công nghiệp (Gupta & Srivastava, 2026; Haghirian, 2026).
2. Hormuz: từ hành lang năng lượng đến điểm nghẽn của thương mại toàn cầu
Ý nghĩa của Hormuz vượt xa dầu thô. Theo Thunderbird School of Global Management, khoảng 20% nguồn cung dầu toàn cầu và một tỷ trọng đáng kể LNG đi qua Eo biển; gần 80% số dầu đi qua tuyến này được vận chuyển đến các thị trường châu Á (Griffy-Brown và cộng sự, 2026). Haghirian (2026) nhấn mạnh rằng Hormuz còn gắn với methanol, phân bón, các dẫn xuất LNG, hóa chất, kim loại và hàng nghìn loại hàng hóa khác. Vì vậy, khi luồng đi lại bị hạn chế, giá năng lượng và cước vận tải tăng chỉ là các tác động bậc một; tác động bậc hai là chi phí đầu vào sản xuất cao hơn, chậm chu kỳ luân chuyển hàng tồn kho và nhu cầu vốn lưu động lớn hơn của doanh nghiệp.
Các báo cáo được sử dụng trong bài viết ghi nhận một số chỉ dấu cho thấy tính phi tuyến của cú sốc. Gupta và Srivastava (2026) nêu rằng số lượt tàu qua Hormuz từng giảm từ trên 130 lượt/ngày xuống mức một đến năm lượt/ngày trong một số thời điểm, đồng thời phí bảo hiểm chiến tranh được mô tả là có thể tăng từ khoảng 0,2–0,3% lên tới 3% giá trị tàu. Trong khi đó, Haghirian (2026) cho rằng gián đoạn kéo dài truyền chi phí sang giá nhiên liệu, giá thực phẩm, thời hạn giao hàng và các quyết định điều hành khẩn cấp. Dù mức độ và diễn biến của mỗi số liệu phụ thuộc vào thời điểm khảo sát, điểm chung là chi phí rủi ro không còn được phản ánh riêng trong giá cước; nó được tái định giá ở mọi khâu của chuỗi giá trị.
3. Cơ chế truyền dẫn từ gián đoạn vận tải đến gián đoạn thanh toán
Cơ chế truyền dẫn có thể khái quát theo năm lớp. Thứ nhất, rủi ro vật lý và an ninh làm tàu bị chậm, chuyển hướng, không thể vào cảng hoặc không thể nhận hàng. Thứ hai, lịch trình và điều kiện giao nhận thay đổi làm phát sinh sai khác giữa thực tế thực hiện với hợp đồng mua bán, Incoterms và điều kiện L/C. Thứ ba, chi phí cước, bảo hiểm và hàng tồn kho tăng làm suy giảm biên lợi nhuận và khả năng trả nợ của người mua. Thứ tư, các ngân hàng đánh giá lại rủi ro quốc gia, rủi ro ngân hàng phát hành, rủi ro tuân thủ trừng phạt và rủi ro khiếu kiện. Thứ năm, việc thắt chặt hạn mức, tăng ký quỹ hoặc trì hoãn chiết khấu tạo ra thiếu hụt thanh khoản cho nhà xuất khẩu và nhà nhập khẩu.
Điểm đáng lưu ý là sự gián đoạn của dòng tiền không nhất thiết xảy ra cùng lúc với sự gián đoạn của dòng hàng. Trong giao dịch trả trước, người mua chịu rủi ro không nhận được hàng đúng hạn; trong giao dịch trả sau, người bán chịu rủi ro hàng đã giao nhưng không thu được tiền; với L/C, ngân hàng phải xử lý căng thẳng giữa tính độc lập của cam kết ngân hàng và áp lực thương mại của người yêu cầu mở L/C. Còn với nhờ thu chứng từ, quyền kiểm soát chứng từ vận tải có thể không đủ để giải quyết vấn đề nếu hàng đã bị chuyển cảng, dỡ tại điểm ngoài dự kiến hoặc chi phí nhận hàng tăng quá cao.
| Sự kiện gián đoạn | Tác động thương mại | Hệ quả đối với tài trợ thương mại | Phản ứng ưu tiên |
| Tàu chậm hoặc đổi tuyến | Trễ giao hàng; thay đổi cảng dỡ; tăng cước và chi phí lưu bãi | Bộ chứng từ có nguy cơ sai biệt; gia tăng yêu cầu sửa đổi L/C; kéo dài vòng quay vốn | Xác minh dữ liệu hành trình; sửa đổi L/C trước khi xuất trình; cập nhật điều khoản giao hàng |
| Hủy/thu hẹp bảo hiểm chiến tranh | Không có hoặc thiếu bảo hiểm cho chặng rủi ro cao | Ngân hàng giảm khẩu vị xác nhận/chiết khấu; tăng yêu cầu bảo đảm | Rà soát phạm vi bảo hiểm; điều chỉnh hạn mức và giá tài trợ theo rủi ro |
| Hàng kẹt hoặc dỡ tại cảng thay thế | Người mua khó nhận hàng; chi phí phát sinh ngoài dự kiến | Rủi ro từ chối thanh toán, tranh chấp hợp đồng, suy giảm dòng tiền | Kịch bản hóa chi phí; dự phòng vốn lưu động; cơ chế giải quyết tranh chấp |
| Tăng rủi ro quốc gia và trừng phạt | Thanh toán, tàu, đối tác hoặc ngân hàng bị kiểm tra bổ sung | Chậm xử lý thanh toán; rủi ro vi phạm sanctions và AML/CFT | Tăng cường screening; kiểm tra tàu, chủ hàng, ngân hàng, quốc gia liên quan |
4. Tác động đối với các sản phẩm tài trợ thương mại chủ yếu
4.1. Thư tín dụng chứng từ: độc lập, chứng từ và áp lực thương mại
L/C là nơi mâu thuẫn giữa “thực tế hàng hóa” và “tính độc lập của cam kết ngân hàng” bộc lộ rõ nhất. UCP 600 xác định ngân hàng xử lý chứng từ chứ không xử lý hàng hóa, dịch vụ hoặc việc thực hiện hợp đồng mà chứng từ có thể liên quan (ICC, 2007, Điều 5). Do đó, việc tàu bị chậm, hàng bị kẹt hoặc người mua không thể bán lại hàng không tự thân tạo thành cơ sở để ngân hàng từ chối một bộ chứng từ xuất trình phù hợp. Ngân hàng phát hành, và ngân hàng xác nhận khi có xác nhận, chịu cam kết độc lập phải thanh toán/thực hiện nghĩa vụ thanh toán (honor) khi xuất trình phù hợp theo các điều kiện tín dụng (ICC, 2007, Điều 7–8).
Tuy nhiên, gián đoạn Hormuz làm tăng xác suất bộ chứng từ không phù hợp. Ví dụ, vận đơn có thể thể hiện ngày xếp hàng sau hạn giao hàng; cảng dỡ hoặc cảng chuyển tải có thể khác điều kiện L/C; chứng từ bảo hiểm không bao gồm chiến tranh hoặc hành trình bị chuyển hướng; hóa đơn, chứng nhận xuất xứ và chứng từ vận tải có thể không đồng nhất do thay đổi phương án giao hàng. Theo UCP 600, ngân hàng có thời hạn tối đa năm ngày làm việc ngân hàng để xác định chứng từ có phù hợp hay không (Điều 14), và có thể từ chối nếu gửi thông báo từ chối đúng chuẩn (Điều 16). Trong khủng hoảng, nguy cơ không chỉ nằm ở sai biệt thực chất mà còn ở việc các bên bị thúc đẩy “tìm sai biệt kỹ thuật” để trì hoãn nghĩa vụ thanh toán.
Điều này đặt ra yêu cầu quản trị hai chiều. Đối với nhà xuất khẩu, cần phối hợp sớm với ngân hàng thông báo/xác nhận và hãng tàu để bảo đảm chứng từ phản ánh đúng thực tế nhưng vẫn nằm trong khuôn khổ L/C. Đối với ngân hàng, cần bảo vệ nguyên tắc kiểm tra chứng từ khách quan, không để sức ép thương mại của người yêu cầu mở L/C biến thành việc áp dụng tiêu chuẩn kiểm tra không nhất quán. Trường hợp tín dụng hết hạn khi ngân hàng đóng cửa do sự kiện bất khả kháng có cơ chế riêng về gia hạn theo Điều 29 UCP 600; nhưng Điều 36 UCP 600 cũng giới hạn trách nhiệm của ngân hàng đối với hậu quả của chiến tranh, bạo loạn, thiên tai hay các sự kiện ngoài tầm kiểm soát. Hai điều khoản này không tạo ra “miễn trừ chung” cho mọi nghĩa vụ; cần đọc cùng cấu trúc cụ thể của L/C và luật áp dụng.
Một rủi ro nổi bật khác là lệnh cấm tạm thời của tòa án nhằm ngăn ngân hàng thanh toán. Về mặt thương mại, người mua có thể viện dẫn bất khả kháng, không nhận được hàng hoặc hợp đồng bị phá vỡ. Nhưng trong thông lệ L/C, tranh chấp hợp đồng cơ sở không mặc nhiên vô hiệu hóa nghĩa vụ của ngân hàng. Ngân hàng phải xử lý thận trọng theo luật sở tại, tư vấn pháp lý và các ngoại lệ được công nhận, thay vì đánh đồng “khó khăn thương mại” với quyền từ chối thanh toán.
4.2. Nhờ thu chứng từ, tài trợ sau giao hàng và khoản phải thu
Nhờ thu chứng từ theo URC 522 thường dựa trên việc ngân hàng trao chứng từ cho người mua khi thanh toán hoặc chấp nhận hối phiếu. Trong bối cảnh Hormuz, cơ chế này dễ bị suy yếu khi hàng bị dỡ ở cảng ngoài dự kiến, container bị lưu giữ hoặc người mua gặp khó khăn về dòng tiền. Nhà xuất khẩu có thể vẫn nắm chứng từ, nhưng quyền kiểm soát kinh tế đối với hàng giảm dần khi phí lưu bãi tăng, hàng dễ hư hỏng hoặc khả năng tái xuất/tái bán bị hạn chế. Vì vậy, nhờ thu không chỉ là rủi ro thanh toán; nó trở thành rủi ro tài sản bảo đảm và rủi ro pháp lý tại cảng đến.
4.3. Bảo lãnh độc lập, standby L/C và tài trợ chuỗi cung ứng
Các công cụ bảo lãnh độc lập và standby L/C có thể được gọi khi việc thực hiện nghĩa vụ giao hàng, hoàn trả tiền ứng trước hoặc thanh toán bị gián đoạn. Tuy nhiên, ngân hàng phát hành không nên coi đây là sản phẩm “ít rủi ro” hơn L/C thương mại. Trong thời kỳ khủng hoảng, xác suất gọi bảo lãnh tăng, giá trị tài sản bảo đảm biến động và rủi ro tranh chấp pháp lý gia tăng. URDG 758 và ISP98 duy trì nguyên tắc độc lập của cam kết, nhưng việc xử lý yêu cầu phải đặc biệt chặt chẽ về điều kiện gọi, thời hạn xuất trình, chữ ký, chứng từ hỗ trợ và rà soát sàng lọc tuân thủ (ICC, 2010; ICC, 1998).
Trong tài trợ chuỗi cung ứng và tài trợ khoản phải thu, sự phụ thuộc vào dữ liệu hóa đơn và lịch thanh toán thường tạo cảm giác an toàn. Hormuz cho thấy dữ liệu tài chính phải được kết nối với dữ liệu logistics. Một hóa đơn được chấp nhận có thể vẫn chịu rủi ro nếu hàng hóa chưa đến, hàng bị kẹt, khách mua thiếu thanh khoản hoặc khoản bảo hiểm không chi trả. Do đó, các nền tảng tài trợ chuỗi cung ứng cần đưa thêm chỉ dấu về vị trí tàu, chậm trễ, cảng chuyển tải, vùng rủi ro chiến tranh, tình trạng bảo hiểm, quốc gia thanh toán và tín hiệu trừng phạt vào mô hình cảnh báo sớm.
5. Rủi ro tuân thủ, bảo hiểm và thanh khoản: ba điểm giao thoa cần quản trị đồng thời
Khủng hoảng Hormuz làm mờ ranh giới truyền thống giữa rủi ro tín dụng, rủi ro vận hành và rủi ro tuân thủ. Một giao dịch tưởng như có chất lượng tín dụng tốt có thể trở nên khó thực hiện nếu tàu hoặc chủ tàu bị trừng phạt, nếu tiền thanh toán đi qua ngân hàng trung gian bị hạn chế, nếu bảo hiểm chiến tranh bị hủy hoặc nếu hoạt động AIS/GPS bị nhiễu. Việc thẩm tra không nên chỉ dừng ở khách hàng và ngân hàng; cần bao gồm tàu, IMO number, chủ sở hữu hưởng lợi, cờ tàu, tuyến hành trình, cảng ghé, hàng hóa, bên bảo hiểm và ngân hàng đại lý liên quan.
Bảo hiểm là “van tài chính” của vận tải biển. Khi phí chiến tranh tăng hoặc phạm vi bảo hiểm bị giới hạn, tàu có thể không đi qua vùng rủi ro dù hải trình về mặt vật lý vẫn mở. Gupta và Srivastava (2026) gọi đây là sự hình thành của một “nút thắt tài chính” đối với hoạt động hàng hải. Đối với ngân hàng, điều này cần được phản ánh trong điều kiện tài trợ: kiểm tra điều khoản Institute Cargo Clauses và rủi ro chiến tranh; xác nhận người thụ hưởng/đồng bảo hiểm khi cần; đánh giá quyền truy đòi đối với bảo hiểm; đồng thời tránh yêu cầu chứng từ bảo hiểm vượt quá điều khoản L/C hoặc thông lệ chứng từ, vì điều đó có thể tạo sai biệt không cần thiết.
Thanh khoản là mắt xích cuối cùng nhưng thường chịu tác động đầu tiên. Hãng tàu yêu cầu phụ phí, người mua cần thêm vốn để nhận hàng, nhà xuất khẩu cần bù đắp khoản vốn bị giam do chậm thanh toán, và ngân hàng phải cân đối hạn mức theo ngành, quốc gia và ngân hàng đối tác. Vì vậy, báo cáo Thunderbird khuyến nghị doanh nghiệp chuyển từ dự báo tuyến tính sang lập kịch bản 30, 60 và 90 ngày, đồng thời củng cố tính linh hoạt cả về vận hành lẫn tài chính (Griffy-Brown và cộng sự, 2026). Đây cũng nên là nguyên tắc của ngân hàng: kiểm tra sức chịu đựng (stress test) kỳ hạn thanh toán, khả năng thu hồi khoản tài trợ, mức tăng ký quỹ, biến động cước và bảo hiểm, cũng như tác động lan truyền từ nhiều điểm nghẽn đồng thời.
6. Hàm ý quản trị đối với ngân hàng và doanh nghiệp Việt Nam
Đối với ngân hàng, trước hết cần thiết kế “danh sách theo dõi Hormuz” không phải theo tên một khu vực địa lý, mà theo bộ tiêu chí giao dịch: hàng hóa nhạy cảm (dầu, khí, hóa chất, phân bón, kim loại, thiết bị công nghiệp); cảng đi/đến/chuyển tải; tàu và chủ tàu; bảo hiểm; quốc gia của ngân hàng phát hành; điều kiện Incoterms; cấu trúc thanh toán và mức độ có xác nhận. Thứ hai, cần lập quy trình phê duyệt sửa đổi L/C nhanh nhưng có kiểm soát, đặc biệt với gia hạn ngày giao hàng, ngày hết hạn, thay đổi cảng, thay đổi tuyến và bổ sung điều khoản bảo hiểm. Thứ ba, ngân hàng cần bảo đảm đội ngũ vận hành phân biệt rõ giữa rủi ro hợp đồng cơ sở và tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ, tránh cả hai thái cực: thanh toán máy móc bất chấp lệnh pháp lý hợp lệ, hoặc từ chối thanh toán chỉ vì áp lực thương mại.
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu Việt Nam, ưu tiên là rà soát lại tính “khả thi khi gián đoạn” của hợp đồng. Điều khoản force majeure cần xác định rõ ngưỡng sự kiện, nghĩa vụ thông báo, bằng chứng, nghĩa vụ giảm thiểu thiệt hại, quyền thay đổi tuyến/cảng, phân bổ phụ phí và cơ chế xử lý hàng dỡ tại cảng thay thế. Các điều khoản giao hàng cần phù hợp với khả năng kiểm soát thực tế của từng bên theo Incoterms. Khi sử dụng L/C, doanh nghiệp không nên chờ đến khi tàu bị chậm mới yêu cầu sửa đổi; cần kích hoạt cơ chế trao đổi sớm với đối tác và ngân hàng, đồng thời tránh yêu cầu điều khoản chứng từ quá chi tiết mà hãng tàu hoặc bảo hiểm có thể không đáp ứng trong điều kiện khẩn cấp.
7. Kết luận
Hormuz cho thấy thương mại quốc tế không thể được quản trị chỉ bằng một lăng kính vận tải hoặc một lăng kính ngân hàng. Khi hàng hóa không thể di chuyển đúng kế hoạch, bộ chứng từ trở nên phức tạp, hợp đồng cơ sở bị căng thẳng và khả năng thanh toán của các bên suy giảm. Nhưng nguyên tắc quan trọng của tài trợ thương mại vẫn phải được duy trì: với L/C, ngân hàng xử lý chứng từ và nghĩa vụ ngân hàng có tính độc lập; còn các khó khăn thực hiện hợp đồng phải được xử lý thông qua cấu trúc hợp đồng, điều khoản rủi ro, bảo hiểm, thương lượng và cơ chế pháp lý thích hợp.
Vì vậy, đáp án không phải là rút khỏi tài trợ thương mại khi địa chính trị xấu đi. Đáp án là nâng cấp năng lực định giá rủi ro: liên kết dữ liệu logistics với dữ liệu tín dụng; phân biệt rủi ro chứng từ với rủi ro hàng hóa; kiểm soát tuân thủ theo đối tượng và hành trình; lập kịch bản thanh khoản; và chuẩn bị các điều khoản hợp đồng, L/C cùng cơ chế bảo hiểm có thể vận hành trong điều kiện gián đoạn. Khi cả hàng hóa lẫn vốn cùng bị cản trở, sức bền của thương mại phụ thuộc vào việc các ngân hàng và doanh nghiệp có thể duy trì được lòng tin vào quy trình, thông tin và cam kết thanh toán hay không.
Tài liệu tham khảo
Griffy-Brown, C., Babarinde, O., Gamso, J., Nelson, R., & Taufiq, H. A. (2026, March 30). Strait of Hormuz disruption and implications for risk, continuity, and strategic response. Thunderbird School of Global Management, Arizona State University.
Gupta, D., & Srivastava, H. (2026, April). Securing India’s maritime supply chains: Lessons from the Strait of Hormuz disruption (RIS Policy Brief No. 145). Research and Information System for Developing Countries.
Haghirian, M. (2026, June). The global costs of disruption in the Strait of Hormuz (Policy Brief PB-28/26). Policy Center for the New South.
International Chamber of Commerce. (1995). Uniform Rules for Collections (URC 522). ICC Publication No. 522.
International Chamber of Commerce. (1998). International Standby Practices (ISP98). ICC Publication No. 590.
International Chamber of Commerce. (2007). Uniform Customs and Practice for Documentary Credits (UCP 600). ICC Publication No. 600.
International Chamber of Commerce. (2010). Uniform Rules for Demand Guarantees (URDG 758). ICC Publication No. 758.
International Chamber of Commerce. (2023). International Standard Banking Practice for the Examination of Documents under Documentary Credits (ISBP 821). ICC Publication No. 821.
Labh, N. (2026, June 17). The next Strait of Hormuz crisis could be even worse. Chatham House.
(*) PGS.TS Đoàn Ngọc Thắng, Trưởng khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng
- Cùng chuyên mục
Tài trợ thương mại và doanh nghiệp nhỏ và vừa: Khi một đơn hàng xuất khẩu chưa đồng nghĩa với dòng tiền
Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, đơn hàng quốc tế thường là tín hiệu đáng mừng, nhưng cũng là khởi đầu của một bài toán khó: lấy tiền đâu để mua nguyên liệu, tổ chức sản xuất, giao hàng và chờ khách thanh toán? Tài trợ thương mại giúp lấp khoảng trống ấy. Tuy nhiên, đây vẫn là khu vực mà doanh nghiệp nhỏ gặp nhiều rào cản nhất. Bài viết giải thích bằng ngôn ngữ gần gũi vì sao điều đó xảy ra, những công cụ nào phù hợp với từng tình huống và DNNVV Việt Nam có thể làm gì để biến hợp đồng thành dòng tiền bền vững.
Tài chính - 15/07/2026 08:15
Không chỉ DGC, PNJ: Vì sao khối ngoại bán cả những doanh nghiệp tăng trưởng tốt?
Biến cố tại DGC và PNJ khiến áp lực bán của khối ngoại trở nên nổi bật. Tuy nhiên, việc dòng vốn ngoại đồng thời giảm tỷ trọng tại FPT, VNM và VHM cho thấy đây không chỉ là phản ứng trước rủi ro riêng lẻ, mà là một quá trình tái cơ cấu danh mục rộng hơn trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Tài chính - 15/07/2026 06:45
Chuyên gia OCBS: Nâng hạng chỉ là tấm vé vào sân chơi lớn hơn
Việc Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp sẽ tạo hiệu ứng tích cực đối với thị trường, song theo ông Nguyễn Đức Quân Tùng, Tổng Giám đốc OCBS, đây chỉ là "tấm vé vào sân chơi lớn hơn", còn sức hấp dẫn của thị trường vẫn phụ thuộc vào chất lượng doanh nghiệp, tính minh bạch và nền tảng vĩ mô.
Tài chính - 15/07/2026 06:38
Nhóm dầu khí bứt phá, VN-Index đảo chiều tăng sau khi giảm 25 điểm
VN-Index có thời điểm mất hơn 25 điểm và lùi xuống mốc 1.775 điểm trước khi đảo chiều tăng vào cuối phiên. Đà hồi phục được hỗ trợ bởi sự bứt phá của nhóm cổ phiếu dầu khí, qua đó giúp thị trường đi ngược diễn biến tiêu cực của nhiều thị trường quốc tế, dù nhóm Vin giảm điểm và khối ngoại vẫn duy trì bán ròng.
Tài chính - 14/07/2026 17:22
Pharmacity trở lại đường đua, nhưng cuộc chơi giờ đã khác
Sau gần ba năm tái cấu trúc để xử lý bài toán lợi nhuận, Pharmacity vừa thu hút khoản đầu tư 50–80 triệu USD từ quỹ LeapFrog và lên kế hoạch mở rộng trở lại. Tuy nhiên, khi doanh nghiệp quay lại cuộc đua, cục diện ngành bán lẻ dược phẩm đã thay đổi đáng kể.
Tài chính - 14/07/2026 14:28
Chủ siêu dự án Da Nang Downtown huy động 2.000 tỷ đồng trái phiếu, lãi suất 9,5%/năm
Công ty TNHH Công viên Châu Á - thành viên Sun Group - vừa huy động thành công 2.000 tỷ đồng trái phiếu kỳ hạn 5 năm, lãi suất 9,5%/năm. Trước đợt phát hành, doanh nghiệp đã thế chấp toàn bộ quyền tài sản và lợi ích liên quan đến siêu dự án Da Nang Downtown gần 80.000 tỷ đồng tại Đà Nẵng.
Tài chính - 14/07/2026 13:29
NHNN đồng loạt kích hoạt các gói tín dụng ưu đãi
Đại diện Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực 2 mới đây đã chia sẻ hàng loạt chương trình tín dụng quy mô lớn với tổng giá trị lên tới 830.000 tỷ đồng, đi cùng các chính sách điều hành linh hoạt về tiền tệ.
Tài chính - 14/07/2026 11:44
Thị trường chờ 'mùa gặt' báo cáo tài chính quý II
Trong bối cảnh doanh nghiệp bắt đầu công bố báo cáo tài chính quý II, dòng tiền được kỳ vọng sẽ dịch chuyển vào những cổ phiếu có kết quả kinh doanh tích cực, thay vì lan tỏa trên diện rộng như giai đoạn đầu năm.
Tài chính - 14/07/2026 10:18
Chuyên gia DNSE: VN-Index điều chỉnh vì thiếu chất xúc tác mới
Theo chuyên gia DNSE, nhịp giảm của VN-Index chưa phản ánh sự rút lui của dòng tiền hay xu hướng giảm mới. Thị trường hiện chủ yếu thiếu những chất xúc tác đủ mạnh để duy trì đà tăng và hỗ trợ mặt bằng định giá cao hơn.
Tài chính - 14/07/2026 08:33
Giải mã cấu trúc tài chính DatViet VAC: Vì sao VieON và mảng AI "biến mất" khỏi thực thể IPO?
DatViet VAC Group Holdings chuẩn bị IPO với mức định giá hơn 6.100 tỷ đồng. Tuy nhiên, trước thời điểm lên sàn, tập đoàn đã thực hiện cuộc tái cấu trúc lớn khi đưa một nhóm doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực OTT, AI và nền tảng số ra khỏi phạm vi hợp nhất.
Tài chính - 14/07/2026 06:45
Áp lực bán dâng cao, VN-Index chật vật giữ mốc 1.800 điểm
VN-Index trải qua phiên giảm mạnh nhất trong nhiều tuần khi có thời điểm lao dốc gần 47 điểm, suýt đánh mất mốc 1.800 điểm. Dòng tiền bắt đáy xuất hiện về cuối phiên giúp chỉ số hồi phục đáng kể, trong khi thanh khoản tăng mạnh cho thấy lực cầu đã quay trở lại.
Tài chính - 13/07/2026 16:06
SGI Capital: Cơ hội mua tài sản tốt với giá rẻ đang đến gần
SGI Capital cho rằng chu kỳ lãi suất tăng cùng áp lực thanh khoản ngày càng lớn có thể kéo mặt bằng định giá của cả chứng khoán và bất động sản xuống thấp hơn trong thời gian tới, mở ra cơ hội sở hữu những tài sản chất lượng với mức giá hấp dẫn. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, công ty quản lý quỹ này khuyến nghị nhà đầu tư ưu tiên giảm đòn bẩy, duy trì thanh khoản và thận trọng với các tài sản rủi ro.
Tài chính - 13/07/2026 14:48
3 nhóm cổ phiếu triển vọng cho nửa cuối năm 2026
Trong báo cáo mới nhất Dragon Capital nhìn nhận với nhiều chính sách hỗ trợ đẩy mạnh hạ tầng từ nay đến cuối năm và nâng cao sức chống đỡ của các động lực nội tại, quỹ này tiếp tục giữ vững quan điểm về triển vọng lợi nhuận của các ngành so với cùng kỳ gồm ngân hàng, tiêu dùng và nguyên vật liệu.
Tài chính - 13/07/2026 12:52
Ông Đinh Tiến Dũng rút khỏi 'ATVNCG', cổ phiếu YeaH1 xuống đáy 18 tháng
Thông tin ông Đinh Tiến Dũng rút khỏi chương trình "Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai" mùa 2, cùng những lùm xùm liên tiếp của chương trình, đang phủ bóng lên kỳ vọng dành cho YeaH1.
Tài chính - 13/07/2026 10:57
Doanh nghiệp bất động sản huy động hàng nghìn tỷ đồng trái phiếu riêng lẻ trong tháng 6
Hoạt động phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ của khối bất động sản tăng tốc trong tháng 6. Chỉ trong một tháng, 15 doanh nghiệp đã huy động thành công hơn 60.600 tỷ đồng, trong đó phần lớn giá trị phát hành thuộc về một số doanh nghiệp lớn và các pháp nhân có liên hệ với các tập đoàn bất động sản.
Tài chính - 13/07/2026 10:18
Chuyên gia khuyến nghị thận trọng với các chính sách tăng thanh khoản, hỗ trợ tín dụng
Để hỗ trợ mục tiêu tăng trưởng GDP 10% trong năm 2026, chỉ trong hai tháng 5 và 6, cơ quan quản lý đã liên tiếp ban hành nhiều chính sách nhằm tăng thanh khoản, mở rộng dư địa tín dụng và ưu tiên vốn cho các dự án trọng điểm. Tuy nhiên, theo chuyên gia, để tránh hệ lụy trong tương lai, các chính sách này cần có thời hạn rõ ràng và lộ trình rút dần khi điều kiện thị trường ổn định hơn.
Tài chính - 13/07/2026 08:58
- Đọc nhiều
-
1
Kiếm tiền từ thần tượng, doanh nghiệp không thể đứng ngoài trách nhiệm
-
2
TP.HCM: Áp lực 'thoát hàng' khiến giá căn hộ thứ cấp giảm tới 6%
-
3
Muốn doanh nghiệp giữ nhà để cho thuê, phải mở đường cho REITs
-
4
TP.HCM: Căn hộ bán gần hết nhưng người mua vẫn khó tìm nhà vừa túi tiền
-
5
Bỏ đề xuất sở hữu chung cư có thời hạn: Thị trường cởi bỏ áp lực tâm lý
Đáng đọc
- Đáng đọc
Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết mới về FDI
Sự kiện - Update 1 month ago
Đổi vàng lấy nhà: Lối mở mới cho bài toán vốn bất động sản?
Tài chính - Update 1 month ago
[Café cuối tuần] Khi bất động sản phải quay về đúng giá trị
Đầu tư - Update 1 month ago





















