Đừng để huyết mạch năng lượng làm nghẽn mạch tăng trưởng

PGS. TS ĐẶNG TRẦN THỌ*
12:25 18/08/2026

Bài viết phân tích vai trò của năng lượng trong phát triển kinh tế; khai quát thực trạng phát triển năng lượng Việt Nam giai đoạn 2015-2025; nhận diện các nhóm phụ tải trong giai đoạn phát triển mới; trên cơ sở đó luận giải yêu cầu định lượng cụ thể về tốc độ tăng trưởng năng lượng cần thiết để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng GDP, định hướng nguồn năng lượng nền phù hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam trong giai đoạn chuyển tiếp.

1. Năng lượng, huyết mạch của sự phát triển

1.1. Vai trò nền tảng năng lượng đối với phát triển kinh tế – xã hội và an ninh quốc gia

Năng lượng là yếu tố cốt lõi bảo đảm sự vận hành của nền kinh tế và duy trì ổn định xã hội. Mọi ngành sản xuất, từ công nghiệp, nông nghiệp đến dịch vụ đều phụ thuộc trực tiếp vào năng lượng; việc bảo đảm nguồn năng lượng không chỉ giúp phát triển mà còn giữ vai trò quan trọng trong bảo vệ chủ quyền quốc gia, an ninh quốc phòng. Trong lịch sử phát triển toàn cầu, chưa có quốc gia nào đạt đến trình độ phát triển cao mà không có nền tảng năng lượng vững chắc.

Nghị quyết Đại hội Đảng XIV toàn quốc, cùng các Nghị quyết số 57-NQ/TW, 70-NQ/TW của Bộ Chính trị, đã đặt ra mục tiêu tăng trưởng kinh tế bình quân hai con số trong giai đoạn 2026–2030 [1] đây là mục tiêu cao cho sự phát triển của đất nước, đòi hỏi tái cấu trúc toàn diện các yếu tố đầu vào của nền kinh tế, trong đó năng lượng là yếu tố nền tảng, quyết định.

Có thể khẳng định: năng lượng là huyết mạch của nền kinh tế không có ngành sản xuất, dịch vụ hay công nghệ nào có thể vận hành nếu thiếu năng lượng. Muốn kinh tế tăng trưởng theo mục tiêu đề ra, năng lượng bắt buộc phải đi trước một bước; nếu không, chính năng lượng sẽ trở thành điểm nghẽn chiến lược, làm nghẽn mạch tăng trưởng của cả nền kinh tế.

Năng lượng là yếu tố cốt lõi bảo đảm sự vận hành của nền kinh tế và duy trì ổn định xã hội. Ảnh: Dũng Nhân

1.2. Năng lượng kỷ nguyên số, từ đầu vào sản xuất đến huyết mạch của nền kinh tế

Trong kỷ nguyên số hiện nay, năng lượng là nền tảng cho phát triển toàn bộ nền kinh tế. Năng lượng không chỉ phục vụ sản xuất công nghiệp truyền thống mà còn là nền tảng vận hành của viễn thông, dữ liệu, trí tuệ nhân tạo và mọi hạ tầng số khác. Điện không còn là phụ tải "đi theo sau" tăng trưởng công nghiệp, mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để một quốc gia có thể tham gia cuộc đua công nghệ toàn cầu.

2. Thực trạng năng lượng Việt Nam giai đoạn 2015 – 2025

2.1. Tăng trưởng quy mô hệ thống điện trong 10 năm qua

Nhìn lại một thập kỷ qua, hệ thống điện Việt Nam đã có bước phát triển với tốc độ thuộc nhóm cao nhất thế giới. Theo số liệu của Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia, tính đến giữa năm 2015, tổng công suất đặt nguồn điện toàn quốc đạt khoảng 37.604–38.537 MW [2, 3]; đến cuối năm 2025, theo tổng kết của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), con số này đã đạt 87.600 MW, đưa Việt Nam vươn lên vị trí thứ 2 khu vực ASEAN về quy mô công suất nguồn điện [4]. Như vậy, sau 10 năm, quy mô hệ thống điện quốc gia đã tăng khoảng 2,27 lần (Hình 1), phản ánh trực tiếp nhu cầu tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế.

Hình 1. Công suất đặt nguồn điện toàn quốc năm 2015 và 2025 [2, 3, 4]

Về sản lượng, theo Báo cáo đánh giá của Cục Điện lực (Bộ Công Thương) trong Đề án Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia, giai đoạn 2016 - 2024 sản lượng điện sản xuất tăng trưởng bình quân 6,8%/năm, từ khoảng 182 tỷ kWh (2016) lên 308 tỷ kWh (2024) [5]; riêng năm 2025, tổng sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống ước đạt 322,8 tỷ kWh, công suất phụ tải cực đại (Pmax) đạt 54.370 MW, tăng 11,1% so với năm 2024 [4]. Nhìn xa hơn, giai đoạn 2011 - 2020 ghi nhận tăng trưởng điện thương phẩm bình quân 9,7%/năm, riêng giai đoạn 2011 - 2015 đạt 10,87%/năm [6], qua đó cho thấy trong suốt 15 năm, ngành điện Việt Nam gần như liên tục phải chạy đua để bắt kịp tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế.

Tuy nhiên, khi đánh giá an ninh hệ thống cần phân biệt rõ công suất đặt và công suất khả dụng hoặc công suất bảo đảm, công suất đặt không phản ánh đầy đủ năng lực cấp điện tại giờ cao điểm. Khi tỷ trọng nguồn năng lượng không ổn định tăng cao, chỉ tiêu cần quan tâm không chỉ là MW lắp đặt mà là công suất khả dụng và công suất bảo đảm của hệ thống.

2.2. Cơ cấu nguồn điện hiện nay và xu hướng dịch chuyển

Cơ cấu nguồn điện Việt Nam đã có sự dịch chuyển đáng kể trong 10 năm qua. Năm 2015, thủy điện là trụ cột với 15.993–16.434 MW, chiếm 41,5–42,2% tổng công suất toàn hệ thống [7]. Đến năm 2025, theo báo cáo của EVN, cơ cấu nguồn đã thay đổi căn bản (Bảng 1): thủy điện đóng góp khoảng 33,25%, nhiệt điện than khoảng 44,85%, tua-bin khí khoảng 6,30%, năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời, sinh khối) khoảng 12,5% [8]. Đặc biệt, sản lượng điện từ năng lượng tái tạo đã có bước tăng nhảy vọt, từ khoảng 300 triệu kWh năm 2016 lên khoảng 40 tỷ kWh năm 2024, tức tăng hơn 130 lần trong 8 năm [5], phản ánh sự chuyển dịch mạnh mẽ theo định hướng phát triển xanh, bền vững.

Bảng 1. Cơ cấu sản lượng điện theo loại hình nguồn, năm 2025 [8]

Hệ số phát thải khí nhà kính (KNK) của lưới điện Việt Nam năm 2025 ước tính khoảng 0,6235 tCO2e/MWh, giảm 8,46% so với năm 2024 (0,6811 tCO2e/MWh), nhờ tỷ trọng than giảm tương đối và thủy điện tăng mạnh (121% so với 2024) [9]. Đây là minh chứng định lượng cho thấy cơ cấu nguồn điện đang dịch chuyển đúng hướng, dù tốc độ vẫn cần được đẩy nhanh hơn nữa để đáp ứng cam kết phát thải ròng bằng "0" vào năm 2050 mà Việt Nam đã cam kết tại Hội nghị COP26.

2.3. Tồn tại, hạn chế

Tốc độ đầu tư nguồn điện chưa theo kịp quy hoạch: đến năm 2024, tổng công suất lắp đặt mới chỉ hoàn thành khoảng 50% (75/150 GW) so với mục tiêu Quy hoạch điện VIII đến năm 2030 [10].

Cơ cấu nguồn vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiệt điện than (gần 45% sản lượng), trong khi tỷ lệ than nhập khẩu để phát điện đã tăng từ 0% (2010) lên trên 35% (2022), tạo rủi ro về an ninh năng lượng và biến động giá nhiên liệu toàn cầu [11].

Hạ tầng lưới truyền tải, đặc biệt các tuyến 500kV, chưa phát triển đồng bộ với tốc độ bổ sung nguồn điện, nhất là nguồn năng lượng tái tạo phân tán.

Điểm nghẽn kỹ thuật cốt lõi là thiếu nguồn công suất bảo đảm và khả năng linh hoạt hệ thống – bao gồm nguồn điều chỉnh, lưu trữ, dự phòng và các dịch vụ phụ trợ. Vấn đề này sẽ được phân tích sâu ở bài viết tiếp theo.

3. Nhu cầu năng lượng trong thời kỳ phát triển mới

Cùng với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phổ cập 5G, chuẩn bị hạ tầng cho 6G, đồng thời chứng kiến sự bùng nổ của trung tâm dữ liệu (data center) và trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là những làn sóng lớn cộng hưởng cùng lúc, tạo ra các dạng phụ tải hoàn toàn mới mà hệ thống điện Việt Nam chưa từng phải đối mặt với quy mô và tốc độ như vậy.

3.1. Hạ tầng viễn thông thế hệ mới, phụ tải từ trạm phát 5G và 6G

Một trạm gốc 5G tiêu thụ điện năng nhiều hơn khoảng 70% so với một trạm gốc tích hợp công nghệ 2G/3G/4G trước đây, theo dữ liệu của Huawei được các nhà khai thác viễn thông lớn như China Mobile xác nhận, dù mỗi trạm 5G xử lý lưu lượng dữ liệu gấp khoảng 5 lần trạm 4G [12]. Việt Nam đã thương mại hóa 5G diện rộng trên phạm vi toàn quốc và vùng phủ đang tiếp tục được mở rộng; lưu lượng dữ liệu 5G đang tăng nhanh, kéo theo yêu cầu tăng mật độ trạm phát sóng và do đó tăng phụ tải điện phân tán trên toàn quốc. Công nghệ 6G, dự kiến thương mại hóa vào cuối thập kỷ này hoặc đầu thập kỷ 2030, được thiết kế để phục vụ mật độ kết nối cao hơn 5G hàng chục đến hàng trăm lần, dù hiệu suất năng lượng trên mỗi đơn vị dữ liệu tiếp tục được cải thiện, tổng phụ tải tuyệt đối của hạ tầng viễn thông vẫn có xu hướng tăng nhanh.

3.2. Trung tâm dữ liệu và trí tuệ nhân tạo - siêu phụ tải của thời đại số

Theo báo cáo đặc biệt Energy and AI của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), điện tiêu thụ toàn cầu cho trung tâm dữ liệu đã tăng từ khoảng 415 tỷ kWh (2024) lên gần 485 tỷ kWh (2025), tăng 17% chỉ trong một năm, nhanh gấp nhiều lần tốc độ tăng nhu cầu điện toàn cầu (khoảng 3%), và được dự báo đạt khoảng 945–950 tỷ kWh vào năm 2030, tiếp tục tăng lên khoảng 1.200 tỷ kWh vào năm 2035 (Hình 2) [14, 15]. Đáng chú ý, riêng điện năng dành cho máy chủ phục vụ trí tuệ nhân tạo có thể tăng gấp 3–4 lần đến năm 2030, do đặc thù của quá trình suy luận AI (inference) chiếm tới 80–90% tổng điện năng tính toán AI và tăng trưởng ở mức khoảng 30%/năm [14].

Hình 2. Dự báo nhu cầu điện toàn cầu cho trung tâm dữ liệu, giai đoạn 2024–2035 [14,15]

Tại Việt Nam, các chuyên gia trong lĩnh vực năng lượng dự đoán: đến năm 2030, tổng nhu cầu điện cả nước có thể tiến gần đến 1.000 tỷ kWh, cao hơn cả cận trên của các kịch bản dự báo chính thức hiện nay, do chưa tính đầy đủ tác động của làn sóng AI và trung tâm dữ liệu [16]. Một trung tâm dữ liệu quy mô lớn hiện đại có thể tiêu thụ lượng điện tương đương với nhu cầu điện của cả một tỉnh [16], cho thấy đây là dạng phụ tải “siêu tập trung”, đặt áp lực rất lớn lên lưới truyền tải tại đúng nơi đặt trung tâm dữ liệu, đồng thời đòi hỏi độ tin cậy nguồn năng lượng gần như tuyệt đối.

3.3. Đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, siêu phụ tải giao thông

Theo Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi của Bộ Giao thông vận tải, tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam dự tính tiêu thụ điện khoảng 577 triệu kWh vào năm 2035, tăng lên 4.681 triệu kWh vào năm 2050 [17]. Riêng đoạn Hà Nội – Vinh cần công suất tối đa khoảng 40 MW; đoạn Thành phố Hồ Chí Minh – Nha Trang cần khoảng 36 MW [17]. Tuy quy mô còn khiêm tốn so với tổng công suất toàn hệ thống, đây là loại phụ tải đặc biệt: đòi hỏi độ ổn định tuyệt đối và hệ thống cấp điện chuyên dụng dọc theo toàn bộ hành lang Bắc – Nam.

3.4. Nhu cầu làm mát, điều hòa không khí - áp lực từ biến đổi khí hậu và đô thị hóa

Cùng với quá trình đô thị hóa nhanh và tác động ngày càng rõ rệt của biến đổi khí hậu, nhu cầu làm mát và điều hòa không khí đang trở thành một trong những động lực tăng trưởng phụ tải điện dân dụng lớn nhất tại Việt Nam. Theo Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (NSMO), ngày 24/6/2026, công suất cực đại toàn hệ thống đã đạt 58.456 MW, trong đó miền Bắc đạt 30.209 MW, mức cao nhất từ trước đến nay [18]. Tuy nhiên, khi thời tiết ôn hòa hơn (như năm 2025, ít đợt nắng nóng diện rộng), mức tăng tiêu thụ điện của nhóm dân cư, vốn chiếm tới 33,7% tổng sản lượng điện, chỉ tăng vỏn vẹn 1,1% [19], cho thấy độ nhạy rất cao của phụ tải làm mát đối với biến động thời tiết. Đây là loại phụ tải có tính chất "đỉnh nhọn", tập trung vào một số giờ nhất định trong ngày. Tuy nhiên, nếu quản lý và coi phụ tải làm mát như một dạng ‘nguồn điện ảo’, giúp giảm công suất đỉnh thay vì đầu tư thêm nguồn.

3.5. Nhu cầu năng lượng cho sản xuất công nghiệp và chuyển đổi xanh

Nhu cầu năng lượng cho sản xuất công nghiệp truyền thống vẫn tiếp tục tăng trưởng mạnh, đặc biệt tại các trung tâm công nghiệp phía Bắc gắn với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Riêng khu vực 17 tỉnh phía Bắc do Tổng công ty Điện lực miền Bắc (EVNNPC) quản lý, năm 2025 điện thương phẩm đạt khoảng 106 tỷ kWh, tăng 7,31%; dự kiến đến năm 2030 sẽ vượt 160 tỷ kWh, mỗi năm khu vực này cần bổ sung thêm khoảng 1.800–2.000 MW công suất phủ đỉnh [16]. Ngoài ra, quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế, điện khí hóa giao thông, sản xuất xanh đáp ứng tiêu chuẩn ESG và cơ chế thuế carbon biên giới (CBAM) của EU cũng đang tạo thêm áp lực tăng trưởng nhu cầu điện.

4. Năng lượng phải đi trước một bước nhu cầu tăng trưởng kinh tế

4.1. Hệ số đàn hồi điện/GDP, thước đo mối quan hệ năng lượng và tăng trưởng

Hệ số đàn hồi điện/GDP (tỷ lệ giữa tốc độ tăng trưởng tiêu thụ điện và tốc độ tăng trưởng GDP) là chỉ số quan trọng để đánh giá mối quan hệ giữa năng lượng và tăng trưởng kinh tế. Số liệu thống kê của EVN và Tổng cục Thống kê cho thấy xu hướng giảm dần rất rõ rệt qua các giai đoạn 5 năm (Bảng 2, Hình 3):

Bảng 2. Diễn biến hệ số đàn hồi điện/GDP của Việt Nam, giai đoạn 2000–2025 [20, 21]


Hình 3. Hệ số đàn hồi điện/GDP của Việt Nam, giai đoạn 2000–2025 [20, 21]

Xác nhận độc lập từ nhóm nghiên cứu Đại học Bách khoa Hà Nội (hệ số phát thải khí nhà kính lưới điện năm 2025 giảm 8,46% so với 2024) cũng ghi nhận năm 2025 là một trong những năm đáng chú ý khi tăng trưởng điện thương phẩm thấp hơn khá rõ so với tăng trưởng GDP [9]. Xu hướng giảm của hệ số đàn hồi phản ánh đồng thời sự cải thiện hiệu quả sử dụng điện và sự thay đổi cơ cấu kinh tế; do đó không thể coi đây đơn thuần là chỉ báo về hiệu quả năng lượng. Tuy nhiên, như phân tích dưới đây, xu hướng này không đồng nghĩa với việc nhu cầu điện tuyệt đối sẽ tăng chậm lại trong giai đoạn tới.

4.2. Mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số và yêu cầu tăng trưởng Năng lượng

Theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân đạt 10%/năm trong giai đoạn 2026–2030 và khoảng 7,5%/năm giai đoạn 2031–2050 [22]. Để đáp ứng mục tiêu này, kịch bản cơ sở của Quy hoạch xác định tăng trưởng tiêu thụ điện phải đạt 10,3%/năm đến năm 2030 [22], thậm chí một số phân tích của các tổ chức tài chính đưa ra kịch bản cao hơn, lên tới 12–12,5%/năm [23].

Về quy mô tuyệt đối: điện thương phẩm năm 2030 dự kiến đạt 500,4–557,8 tỷ kWh (năm 2024 mới đạt 275 tỷ kWh); công suất đặt cực đại (Pmax) đạt khoảng 89.655–99.934 MW (năm 2024 là 49 GW, năm 2025 đã lên tới 54.370 MW) [22, 4], nghĩa là hệ thống điện phải tăng gần gấp đôi công suất chỉ trong vòng 5–6 năm. Định hướng đến năm 2050, điện thương phẩm dự kiến đạt 1.237,7–1.375,1 tỷ kWh, tổng công suất nguồn khoảng 490.529–573.129 MW [22]. Riêng năm 2025, với nhu cầu điện tăng khoảng 12–13%, hệ thống cần bổ sung thêm khoảng 2.200–2.500 MW công suất theo chỉ đạo của Thủ tướng Chính phủ [23].

4.3. Tăng trưởng Năng lượng phải nhanh hơn GDP trong giai đoạn phát triển mới

Đây là một nghịch lý cần được lý giải rõ ràng về mặt học thuật: nếu hệ số đàn hồi điện/GDP tiếp tục giảm (đã xuống 0,61 trong năm 2025), vì sao Quy hoạch điện VIII điều chỉnh vẫn đặt mục tiêu tăng trưởng điện tới 10,3%/năm, cao hơn nhiều so với mức 0,61 lần GDP nếu ngoại suy máy móc từ số liệu 2025?

Lời giải nằm ở bản chất thống kê của hệ số đàn hồi: đây là chỉ số trung bình của toàn nền kinh tế, trong khi các phụ tải mới như: trung tâm dữ liệu, trí tuệ nhân tạo, 5G/6G, đường sắt tốc độ cao, là những phụ tải cận biên có cường độ tiêu thụ điện trên mỗi đơn vị diện tích, mỗi đơn vị giá trị gia tăng cao hơn rất nhiều lần so với các ngành dịch vụ, thương mại truyền thống. Khi cơ cấu tăng trưởng kinh tế dịch chuyển mạnh sang các ngành công nghệ cao, hệ số đàn hồi tính trung bình toàn nền kinh tế vẫn có thể tiếp tục giảm về mặt danh nghĩa, nhưng phần đóng góp biên của các phụ tải công nghệ số vào tổng nhu cầu điện tuyệt đối lại tăng rất nhanh, kéo tổng nhu cầu điện lên cao hơn nhiều so với mức ngoại suy đơn giản.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy điều tương tự: theo IEA, dù trung tâm dữ liệu chỉ chiếm khoảng 3% tổng tiêu thụ điện toàn cầu, nhưng lại đóng góp tới khoảng 10% mức tăng trưởng nhu cầu điện toàn cầu giai đoạn 2024–2030 [14], tỷ lệ đóng góp vào tăng trưởng lớn hơn nhiều lần tỷ trọng tĩnh trong cơ cấu tiêu thụ. Đây chính là minh chứng cho nguyên lý "phụ tải biên tăng nhanh hơn tỷ trọng nền".

Vì vậy, có thể khẳng định: dự báo nhu cầu điện cho giai đoạn tới không thể chỉ dựa trên việc ngoại suy hệ số đàn hồi lịch sử, mà cần tách riêng và cộng dồn phần đóng góp của các phụ tải công nghệ số, đây là điểm mà công tác quy hoạch năng lượng cần đặc biệt lưu ý trong các lần điều chỉnh tiếp theo.

4.4. Năng lượng không đi trước, nguy cơ hiện hữu

Tại cuộc họp Ban Chỉ đạo Nhà nước các chương trình, công trình, dự án quan trọng quốc gia, trọng điểm ngành năng lượng (ngày 26/5/2026), Phó Thủ tướng Chính phủ đã nhấn mạnh: để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số, việc phát triển nguồn điện là yêu cầu bắt buộc, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu điện cho khoa học, công nghệ, trí tuệ nhân tạo và trung tâm dữ liệu ngày càng lớn [16]. Đánh giá tại cuộc họp cho thấy nhiều dự án nguồn, lưới điện trọng điểm hiện không theo kịp tiến độ của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh, thực tế đến năm 2024, tổng công suất lắp đặt mới chỉ hoàn thành khoảng 50% so với mục tiêu đến năm 2030 [10], làm gia tăng nguy cơ thiếu điện trong giai đoạn 2027–2035, đúng vào lúc làn sóng AI, trung tâm dữ liệu và đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam bước vào giai đoạn phát triển mạnh nhất [16]. Chính phủ đã yêu cầu "không để thiếu điện trong bất kỳ hoàn cảnh nào", đồng thời tính đến các cơ chế đặc thù, thủ tục khẩn cấp theo Luật Điện lực năm 2024 [16].

Về mặt kỹ thuật, độ trễ đầu tư giữa hạ tầng năng lượng và hạ tầng kinh tế – công nghệ là nguyên nhân gốc rễ của nguy cơ này: xây dựng một nhà máy điện khí LNG mất khoảng 4–5 năm, một công trình thủy điện tích năng mất 6–8 năm, một tuyến đường dây 500kV mất 2–3 năm kể từ khi cấp phép đến khi vận hành, trong khi một nhà máy sản xuất hay một khu công nghiệp có thể hình thành và đi vào vận hành chỉ trong 1–2 năm. Nếu năng lượng "đi cùng" hoặc "đi sau" tốc độ phát triển kinh tế - công nghệ, độ trễ này sẽ trực tiếp gây ra tình trạng thiếu điện đúng vào thời điểm nền kinh tế cần tăng tốc nhất.

Bài học chi phí từ thị trường Mỹ càng cho thấy cái giá phải trả nếu chậm trễ: do nhu cầu điện từ các trung tâm dữ liệu AI tăng vọt, chi phí xây dựng nhà máy điện khí chu trình hỗn hợp (CCGT) đã tăng tới 66% chỉ trong hai năm (từ dưới 1.500 USD/kW năm 2023 lên 2.157 USD/kW năm 2025), thời gian xây dựng kéo dài thêm 23%, và giá thiết bị turbine khí tăng 195% so với năm 2019 [24]. Nếu Việt Nam chậm quy hoạch, đầu tư nguồn điện ngay từ bây giờ, chi phí để "đi trước một bước" trong tương lai sẽ đắt đỏ hơn rất nhiều so với hiện tại.

Hậu quả của việc để năng lượng trở thành điểm nghẽn không chỉ dừng lại ở phạm vi ngành điện: nhà đầu tư công nghệ có thể dịch chuyển sang các quốc gia có hạ tầng điện sẵn sàng hơn, chi phí vận hành hạ tầng số tăng cao, quá trình chuyển đổi số quốc gia bị chậm lại. Nói cách khác, an ninh điện trong giai đoạn tới không còn thuần túy là vấn đề kỹ thuật của ngành điện, mà đã trở thành một cấu phần của an ninh quốc gia và năng lực cạnh tranh chiến lược của đất nước.

5. Kết luận và định hướng phát triển

Từ những phân tích trên, có thể rút ra một số kết luận và định hướng như sau:

Thứ nhất, năng lượng là huyết mạch của nền kinh tế, là điều kiện tiên quyết chứ không phải hệ quả của tăng trưởng. Trong 10 năm qua (2015–2025), hệ thống điện Việt Nam đã tăng trưởng ấn tượng, công suất đặt tăng khoảng 2,27 lần, đạt 87.600 MW, đứng thứ 2 ASEAN, nhưng bước sang giai đoạn mới, với mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số cộng hưởng cùng làn sóng công nghệ số, yêu cầu đặt ra còn lớn hơn nhiều: điện phải tăng trưởng khoảng 10,3%/năm, thậm chí có thể cao hơn do đóng góp của các phụ tải công nghệ số, đưa tổng nhu cầu điện năm 2030 có thể cao hơn dự báo và công suất hệ thống gần gấp đôi trong vòng 5–6 năm tới.

Thứ hai, cơ cấu nguồn điện hiện nay của Việt Nam, với nhiệt điện than vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất (44,85% sản lượng năm 2025), thủy điện khoảng 33%, năng lượng tái tạo khoảng 12,5%, phản ánh đúng điều kiện thực tế và trình độ phát triển hiện nay của đất nước. Trong bối cảnh điện khí LNG còn vướng nhiều rào cản về cơ chế mua bán điện và thu xếp vốn, điện hạt nhân cần thời gian dài (10–15 năm) để hiện thực hóa, còn năng lượng tái tạo vẫn mang tính gián đoạn và cần đầu tư đồng bộ hệ thống lưu trữ, thì nguồn điện nền, trong đó có nhiệt điện than, đặc biệt là nhiệt điện than công nghệ hiện đại, hiệu suất cao, phát thải thấp vẫn là nguồn nền phù hợp với điều kiện hiện nay của Việt Nam, đóng vai trò trụ đỡ cần thiết trong giai đoạn chuyển tiếp, bảo đảm an ninh cung cấp điện trong khi các nguồn thay thế dài hạn hơn chưa kịp phát triển đầy đủ.

Thứ ba, để năng lượng thực sự đi trước một bước, cần triển khai đồng bộ các định hướng: (i) cập nhật quy hoạch năng lượng theo chu kỳ ngắn hơn, có tính đến biến số tăng trưởng của phụ tải công nghệ số; (ii) huy động đủ nguồn vốn đầu tư và ưu tiên bố trí sớm cho các dự án có thời gian xây dựng dài; (iii) đẩy nhanh phát triển đồng thời nhiều nguồn điện: nhiệt điện than hiện đại, điện khí LNG, năng lượng tái tạo có lưu trữ, điện hạt nhân thay vì chỉ trông chờ vào một giải pháp duy nhất; (iv) đẩy mạnh tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu suất sử dụng điện để giảm áp lực tăng trưởng nguồn; và (v) hoàn thiện thể chế, rút ngắn thủ tục đầu tư nguồn và lưới điện, đặc biệt đối với các dự án phục vụ trực tiếp hạ tầng số quốc gia.

Định hướng cơ cấu các nguồn năng lượng để vừa bảo đảm đủ điện cho tăng trưởng hai con số, vừa phát triển bền vững, sẽ được chi tiết trong bài viết tiếp theo.

(*Viện trưởng, Viện Công nghệ Năng lượng, Đại học Bách khoa Hà Nội)

Tài liệu tham khảo

[1] Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 70-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

[2] Trang tin ngành điện (icon.com.vn), "Công suất nguồn của hệ thống điện Việt Nam đạt 37.604 MW", số liệu Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Quốc gia (A0), 6/2015.

[3] Tạp chí Năng lượng Việt Nam, "Đã đến lúc chúng ta phải công bằng với thủy điện (Bài 1)", số liệu công suất đặt toàn quốc năm 2015 (38.537 MW).

[4] Báo Nhân Dân điện tử, "Quy mô hệ thống điện Việt Nam vươn lên đứng thứ 2 khu vực ASEAN", 29/12/2025.

[5] Bộ Công Thương, Đề án Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050, Chương 2 "Hiện trạng điện lực quốc gia", 2025.

[6] Tạp chí Năng lượng Việt Nam, "Tốc độ tăng trưởng hệ thống điện Việt Nam vào loại 'cao nhất thế giới'", dẫn nguồn Viện Năng lượng, 2021.

[7] Tạp chí Năng lượng Việt Nam, "Thủy điện Việt Nam – Tiềm năng còn lại và câu hỏi còn để ngỏ", 2024.

[8] Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Báo cáo kết quả thực hiện kế hoạch năm 2025, mục tiêu, nhiệm vụ kế hoạch năm 2026, Hội nghị tổng kết EVN 2025.

[9] Lê Hải Hưng, Nguyễn Đức Quyền, Lê Thị Hải Thanh, Phạm Ngọc Anh, "Ước tính hệ số phát thải khí nhà kính của lưới điện Việt Nam 2025", Tạp chí Doanh nghiệp & Kinh tế xanh, 22/1/2026.

[10] Vietstock, Đề án Điều chỉnh Quy hoạch điện lực VIII – Điều chỉnh để bắt kịp tăng trưởng tiêu thụ điện, 3/2025.

[11] Tham luận "Thúc đẩy chuyển dịch năng lượng xanh – NQ70" (tài liệu tác giả), số liệu tỷ lệ than nhập khẩu cho phát điện.

[12] VietNamNet/ICTnews, "Trạm gốc 5G tiêu tốn điện năng nhiều hơn gần 70% so với 4G", dẫn số liệu Huawei và China Mobile.

[13] 24H.com.vn, "Mạng 5G có 'ngốn' data hơn mạng 4G, có làm nóng điện thoại không?", số liệu vùng phủ 5G thương mại tại Việt Nam.

[14] International Energy Agency (IEA), Energy and AI – Special Report, cập nhật 2026.

[15] International Energy Agency (IEA), Key Questions on Energy and AI – Executive Summary, 2026.

[16] TS. Nguyễn Huy Hoạch, "Điện có thể trở thành điểm nghẽn chiến lược đối với một số mục tiêu lớn của Việt Nam", Tạp chí Năng lượng Việt Nam, 8/2026; VnExpress, "Nhu cầu điện miền Bắc mỗi năm cần thêm 2.000 MW", 17/7/2026.

[17] Đào Nhật Đình, "Dự tính tiêu thụ điện của đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam và số liệu thực tế ở Trung Quốc", Tạp chí Năng lượng Việt Nam, 7/2026, dẫn Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi của Bộ Giao thông vận tải.

[18] Báo Thanh tra, "An ninh năng lượng bắt đầu từ mỗi người dân – Kỳ 1: Điện tiết kiệm là nguồn điện rẻ nhất", dẫn số liệu NSMO, 6/2026.

[19] Thương hiệu Sản phẩm, "Duy trì đà phục hồi ấn tượng, GDP Việt Nam năm 2025 tăng 8,02%", số liệu cơ cấu tiêu thụ điện dân cư 2025.

[20] Tạp chí Năng lượng Việt Nam, "Báo cáo phân tích Hệ số đàn hồi điện/GDP của Việt Nam năm 2025 và dự báo trong tương lai tới", 1/2026.

[21] Báo Nhân Dân điện tử, "Tại sao tăng trưởng điện năm 2025 thấp hơn GDP?", 1/2026.

[22] Quyết định phê duyệt Điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh), 2025.

[23] Public Bank Securities Vietnam, Báo cáo triển vọng ngành điện Việt Nam, 6/2025.

[24] Tim De Chant, "Data center demand drives 66% surge in natural gas power plant costs", TechCrunch, 27/4/2026, dẫn số liệu BloombergNEF.

  • Cùng chuyên mục
Quy hoạch sông Hồng: Làng nào bị di dời, làng nào tái thiết?

Quy hoạch sông Hồng: Làng nào bị di dời, làng nào tái thiết?

Trong phạm vi điều chỉnh Quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng tỷ lệ 1/5.000, Hà Nội xác định các làng xóm hiện hữu theo 3 nhóm: di dời, tái thiết và cải tạo, chỉnh trang có chọn lọc. Cùng với đó là phương án bố trí quỹ đất, nhà ở tái định cư và chính sách bồi thường, hỗ trợ đối với người dân phải di chuyển để thực hiện dự án Trục đại lộ cảnh quan sông Hồng.

Sự kiện - 08/09/2026 13:34

Tháng 11, Trung tâm tài chính quốc tế phải có thương vụ thực chất

Tháng 11, Trung tâm tài chính quốc tế phải có thương vụ thực chất

Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng yêu cầu TP.HCM và Đà Nẵng phải chuyển từ xây dựng sang vận hành thực chất Trung tâm tài chính quốc tế và ấn định thời hạn tháng 11 phải có sản phẩm và thương vụ cụ thể.

Sự kiện - 08/09/2026 06:45

Nghị quyết 21: Góp đất thành vốn góp, có giảm tranh chấp đất đai?

Nghị quyết 21: Góp đất thành vốn góp, có giảm tranh chấp đất đai?

Nghị quyết 21 mở ra hướng tiếp cận mới khi cho phép người có quyền sử dụng đất tham gia dự án bằng hình thức góp vốn bằng quyền sử dụng đất. Từ vị thế nhận bồi thường, người dân có thể trở thành đối tác cùng chia sẻ lợi ích. Tuy nhiên, cơ chế này cũng đặt ra bài toán định giá, phân chia lợi ích và kiểm soát rủi ro.

Sự kiện - 07/09/2026 13:19

Hà Nội lấy ý kiến người dân về quy hoạch sông Hồng

Hà Nội lấy ý kiến người dân về quy hoạch sông Hồng

TP. Hà Nội sẽ tổ chức lấy ý kiến Nhân dân về điều chỉnh tổng thể quy hoạch phân khu đô thị sông Hồng, tỷ lệ 1/5.000, đoạn từ cầu Hồng Hà đến cầu Mễ Sở. Việc lấy ý kiến được thực hiện theo hai giai đoạn, với sự tham gia của người dân tại các khu vực nằm trong ranh giới và vùng ảnh hưởng của quy hoạch.

Sự kiện - 06/09/2026 21:37

Tháng 3/2027 trình Trung ương Đề án cải cách chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội

Tháng 3/2027 trình Trung ương Đề án cải cách chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội

Đề án cải cách chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội dự kiến được trình Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV vào tháng 3/2027. Bộ Tài chính được giao nghiên cứu, đề xuất các giải pháp tạo nguồn để thực hiện cải cách.

Sự kiện - 06/09/2026 16:34

Thư Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gửi ngành Giáo dục nhân dịp Khai giảng năm học mới 2026-2027

Thư Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gửi ngành Giáo dục nhân dịp Khai giảng năm học mới 2026-2027

Tạp chí Nhà đầu tư xin trân trọng giới thiệu toàn văn bức thư của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gửi đến các thầy giáo, cô giáo, cán bộ quản lý, người lao động ngành Giáo dục, các bậc phụ huynh, học sinh, sinh viên trên cả nước, nhân dịp khai giảng năm học mới 2026-2027.

Sự kiện - 05/09/2026 14:13

TANDTC và VTV ký kết chương trình phối hợp công tác giai đoạn 2026-2030

TANDTC và VTV ký kết chương trình phối hợp công tác giai đoạn 2026-2030

Chiều 4/9, tại trụ sở Tòa án nhân dân tối cao (TANDTC) diễn ra Lễ ký kết Chương trình phối hợp công tác giữa TANDTC và Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) giai đoạn 2026-2030.

Sự kiện - 05/09/2026 11:33

Phát biểu của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại lễ khai giảng năm học 2026-2027

Phát biểu của Thủ tướng Lê Minh Hưng tại lễ khai giảng năm học 2026-2027

Sáng 5/9, tại tỉnh Lào Cai, Thủ tướng Lê Minh Hưng dự và phát biểu tại lễ khai giảng năm học 2026-2027 và khánh thành các trường phổ thông nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền. Tạp chí Nhà đầu tư trân trọng giới thiệu phát biểu của Thủ tướng tại sự kiện quan trọng này.

Sự kiện - 05/09/2026 11:32

Thủ tướng: Phải 'tăng tốc, bứt phá' để hoàn thành mục tiêu năm 2026

Thủ tướng: Phải 'tăng tốc, bứt phá' để hoàn thành mục tiêu năm 2026

Trong bối cảnh thời gian còn lại của năm 2026 không nhiều, Thủ tướng Lê Minh Hưng yêu cầu các bộ, ngành, địa phương phải quyết liệt tháo gỡ những điểm nghẽn đang cản trở tăng trưởng, đồng thời đẩy mạnh đầu tư công, xuất khẩu và sản xuất kinh doanh.

Sự kiện - 04/09/2026 13:39

'Chìa khóa' nào để TP.HCM đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số?

'Chìa khóa' nào để TP.HCM đạt mục tiêu tăng trưởng 2 con số?

Lãnh đạo TP.HCM xác định những tháng cuối năm là giai đoạn tăng tốc, tập trung thu hút nguồn lực đầu tư, đẩy nhanh giải ngân đầu tư công, tháo gỡ vướng mắc cho các dự án và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu GRDP cả năm tăng trên 10%.

Sự kiện - 04/09/2026 11:55

Sau hợp tác với Polaris Holdings, doanh nghiệp mì Đài Loan tính chuyện đầu tư vào Việt Nam

Sau hợp tác với Polaris Holdings, doanh nghiệp mì Đài Loan tính chuyện đầu tư vào Việt Nam

Polaris Holdings hợp tác với PLN Food, doanh nghiệp thực phẩm Đài Loan có hơn 30 năm kinh nghiệm sản xuất mì, mở hướng đưa sản phẩm và thương hiệu này vào Việt Nam. Đáng chú ý, đối tác Đài Loan cũng đang tìm hiểu cơ hội đầu tư trực tiếp tại thị trường Việt Nam.

Sự kiện - 04/09/2026 11:54

Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện một số nghị quyết, chỉ thị của Bộ Chính trị

Phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện một số nghị quyết, chỉ thị của Bộ Chính trị

Sáng 3/9, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm có bài phát biểu quan trọng chỉ đạo Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện một số nghị quyết, chỉ thị của Bộ Chính trị. Tạp chí Nhà đầu tư trân trọng giới thiệu toàn văn phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm.

Sự kiện - 03/09/2026 13:36

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì hội nghị toàn quốc quán triệt nghị quyết, chỉ thị quan trọng

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì hội nghị toàn quốc quán triệt nghị quyết, chỉ thị quan trọng

Sáng 3/9, Bộ Chính trị, Ban Bí thư tổ chức Hội nghị toàn quốc quán triệt, triển khai một số nghị quyết, chỉ thị quan trọng. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm chủ trì hội nghị.

Sự kiện - 03/09/2026 10:21

Kinh tế tư nhân cần lớn lên trong hệ sinh thái liên kết với FDI

Kinh tế tư nhân cần lớn lên trong hệ sinh thái liên kết với FDI

TS. Nguyễn Anh Tuấn, Chủ tịch VAFIE cho rằng, để kinh tế tư nhân thực sự trở thành một động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, cần hình thành một hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp Nhà nước và khu vực FDI, trong đó các tập đoàn tư nhân lớn có thể đóng vai trò "đầu tàu" dẫn dắt doanh nghiệp nhỏ và vừa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Sự kiện - 03/09/2026 09:33

[Gặp gỡ thứ Tư] 'Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn mang tính vận mệnh'

[Gặp gỡ thứ Tư] 'Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn mang tính vận mệnh'

Sau những lựa chọn có tính bước ngoặt như bảo vệ độc lập, Đổi mới năm 1986 và chủ động hội nhập quốc tế, Việt Nam đang đứng trước một lựa chọn lớn khác: thay đổi cách thức vận hành của cả hệ thống để tạo động lực phát triển mới. Theo chuyên gia kinh tế Phạm Chi Lan, cơ hội chỉ trở thành bước ngoặt nếu những cải cách về thể chế, bộ máy và kinh tế tư nhân được thực thi thực chất.

Sự kiện - 02/09/2026 09:21

Từ mùa thu độc lập đến mùa thu kiến tạo

Từ mùa thu độc lập đến mùa thu kiến tạo

Hơn tám mươi năm trước, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, bản Tuyên ngôn Độc lập đã vang lên lời khẳng định thiêng liêng: dân tộc Việt Nam có quyền hưởng tự do và độc lập. Hai chữ "có quyền" ấy mở ra một thời đại mới: từ một dân tộc bị tước đoạt quyền quyết định vận mệnh, Việt Nam trở thành một quốc gia độc lập, có quyền lựa chọn con đường đi và kiến tạo tương lai của chính mình.

Sự kiện - 02/09/2026 06:26