dầu của Nga - các bài viết về dầu của Nga, tin tức dầu của Nga

1
Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD Đô la Mỹ 23,270.00 23,290.00 23,800.00
GBP Bảng Anh 0.00 28,026.00 0.00
EUR EURO 23,603.00 23,698.00 24,065.00
SGD Đôla Singapore 16,722.00 16,831.00 17,093.00
HKD Đô la Hồng Kong 0.00 0.00 0.00
JPY Yên Nhật 170.88 171.74 174.40
CAD Đô la Canada 17,905.00 18,013.00 18,293.00
AUD Đô la Úc 16,022.00 16,127.00 16,410.00
KRW Won Hàn Quốc 0.00 17.78 0.00
CHF Franc Thụy Sĩ 0.00 24,330.00 0.00
THB Baht Thái Lan 0.00 657.00 0.00
TWD Tân Đài tệ 0.00 0.00 0.00
NZD Đô la New Zealand 0.00 14,566.00 0.00

Nguồn: ACB Bank